Haco Viet Nhat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HACO VIệT NHậT
14
进口笔数
21
出口笔数
$43.6K
进口金额
$441.3K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-05-07
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202150576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8P1N5Y |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Số 6A43 Công nhân xi măng, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HACO VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | HACO VIET NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A43 Công nhân xi măng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84918520140 |
| 邮箱 | hacojv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $43.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $441.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | 7 | $21.8K | 燃烧类香料、非乙烯塑料袋 |
| Nippon Kodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.8K | 燃烧类香料、不锈钢废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Kodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $259.8K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | 10 | $181.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $720 |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $750 |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $368 |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $352 |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $176 |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $570 |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $480 |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $567 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 300升以上塑料容器 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $15.1K |
| 2025-05-07 | 300升以上塑料容器 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $58.7K |
| 2025-05-06 | 300升以上塑料容器 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $15.1K |
| 2025-05-06 | 300升以上塑料容器 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $58.7K |
| 2025-03-19 | 其他功能机器 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $6.6K |
| 2025-03-17 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $6.6K |
| 2024-12-06 | 钢铁容器<50升 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-06 | 其他功能机器 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $39.1K |
| 2024-12-06 | 钢铁容器<50升 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-05 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | $39.1K |