TRAMEXIM IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tramexim
5
进口笔数
0
出口笔数
$815.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201313570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX4C85S |
| 成立日期 | 2013-09-24 |
| 联系地址 | Đường 351, thôn Hòa Nhất (nhà bà Nguyễn Thị Hường), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRAMEXIM |
| 企业英文名称 | TRAMEXIM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 351, thôn Hòa Nhất (nhà bà Nguyễn Thị Hường), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842253670379 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 3 | $431.6K |
| 新西兰 | 2 | $383.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rsfr Trading L.L.C. | 阿曼 | 3 | $431.6K | 石油沥青 |
| CANILLO TRADING L.L.C | 阿联酋 | 1 | $232.4K | 非轻质石油、沥青制品 |
| CPC INTERNATIONAL PETROLEUM FZE | 阿联酋 | 1 | $151.4K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 石油沥青 | RSFR TRADING L L C | 阿曼 | $200.5K |
| 2025-03-17 | 石油沥青 | RSFR TRADING L L C | 阿曼 | $207.5K |
| 2025-02-20 | 石油沥青 | Rsfr Trading L.L.C. | 阿曼 | $23.6K |
| 2024-12-30 | 石油沥青 | CPC INTERNATIONAL PETROLEUM FZE | 新西兰 | $151.4K |
| 2024-06-08 | 石油沥青 | CANILLO TRADING L.L.C | 新西兰 | $232.4K |