IMSC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Imsc
132
进口笔数
1
出口笔数
$792.3K
进口金额
$544
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311186075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU6E929 |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMSC |
| 企业英文名称 | IMSC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838221047 |
| 传真 | 02838221048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 56 | $407.6K |
| 印度 | 23 | $181.1K |
| 德国 | 5 | $59.4K |
| 日本 | 14 | $49.3K |
| 荷兰 | 12 | $40.3K |
| 法国 | 17 | $22.4K |
| 美国 | 7 | $8.5K |
| 巴西 | 5 | $7.0K |
| 新西兰 | 2 | $6.5K |
| 英国 | 10 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Croda Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $591.0K | 非离子表面活性剂、人造蜡 |
| Develing Trade B.V. | 德国 | 3 | $59.3K | 高纯度乳糖、乳清制品 |
| Develing Trade B.V. | 日本 | 4 | $48.2K | 其他纤维素醚、环酰胺衍生物 |
| Develing Trade B.V. | 荷兰 | 9 | $40.7K | 乳清制品、猫狗饲料 |
| Develing Trade B.V. | 新加坡 | 5 | $19.9K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Aeon Procare Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $9.1K | 其他粘土、粘土及膨润土 |
| Freund Corp. | 日本 | 3 | $545 | 羧甲基纤维素、非泡沫橡胶密封件 |
| DFE Pharma India Private Ltd. | 印度 | 4 | $374 | 其他纤维素衍生物、其他纤维素醚 |
| FrieslandCampina DMV | 荷兰 | 6 | $227 | 酪蛋白衍生物、乳白蛋白 |
| Alcedo Pharmachem Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $99 | 色淀制品、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Croda Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $544 | 非离子表面活性剂、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非离子表面活性剂 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $10.3K |
| 2026-03-06 | 非离子表面活性剂 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $12.6K |
| 2026-03-06 | 非离子表面活性剂 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.4K |
| 2026-02-09 | 人造蜡 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $138 |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $535 |
| 2026-02-09 | 非离子表面活性剂 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $137 |
| 2026-01-29 | 加工植物油 | FREUND CORP ORATION | 日本 | $6 |
| 2026-01-27 | 其他植物提取物 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $775 |
| 2026-01-27 | 其他植物提取物 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 其他聚醚 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非离子表面活性剂 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | — | $369 |
| 2026-04-09 | 非离子表面活性剂 | CRODA SINGAPORE PTE LTD | — | $175 |