Quoc Hung Investment Trading Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 厚未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Vận Chuyển Quốc Hưng
10
进口笔数
0
出口笔数
$245.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105812672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5UP8P4 |
| 成立日期 | 2012-03-06 |
| 联系地址 | Số nhà 14 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VẬN CHUYỂN QUỐC HƯNG |
| 企业英文名称 | QUOC HUNG INVESTMENT TRADING TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842438363900 |
| 传真 | 0438363900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $245.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPG HK LTD. | 中国香港 | 6 | $181.2K | 未涂布加工纤维纸板、其他涂布纸 |
| Beijing Huisenxin Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 其他纸及纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 厚未涂布纸 | BEIJING HUI SEN XIN PAPER CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 厚未涂布纸 | BEIJING HUI SEN XIN PAPER CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 未涂布印刷纸 | BEIJING HUI SEN XIN PAPER CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-28 | 厚未涂布纸 | BEIJING HUI SEN XIN PAPER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 厚未涂布纸 | BEIJING HUI SEN XIN PAPER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 厚未涂布纸 | BEIJING HUI SEN XIN PAPER CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-28 | 厚未涂布纸 | BEIJING HUI SEN XIN PAPER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 厚未涂布纸 | BEIJING HUI SEN XIN PAPER CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-28 | 厚未涂布纸 | BEIJING HUI SEN XIN PAPER CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 厚未涂布纸 | BEIJING HUI SEN XIN PAPER CO LTD | 中国 | $1.3K |