Hanh Phuc Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XâY DựNG HạNH PHúC
9
进口笔数
0
出口笔数
$278.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317679221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYN0TV9 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 237 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HAPPY CONSTRUCTION MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84909899007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $278.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Russell Marine, LLC | 美国 | 7 | $168.0K | 自推进起重机 |
| PROXY EQUIPMENT | 美国 | 2 | $110.0K | 自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 自推进起重机 | PROXY EQUIPMENT | 美国 | $20.0K |
| 2026-03-30 | 自推进起重机 | PROXY EQUIPMENT | 美国 | $25.0K |
| 2026-03-23 | 自推进起重机 | PROXY EQUIPMENT | 美国 | $20.0K |
| 2026-03-23 | 自推进起重机 | PROXY EQUIPMENT | 美国 | $20.0K |
| 2026-03-23 | 自推进起重机 | PROXY EQUIPMENT | 美国 | $25.0K |
| 2023-09-07 | 自推进起重机 | Russell Marine, LLC | 美国 | $5.0K |
| 2023-09-07 | 自推进起重机 | Russell Marine, LLC | 美国 | $3.5K |
| 2023-09-07 | 自推进起重机 | Russell Marine, LLC | 美国 | $2.0K |
| 2023-09-07 | 自推进起重机 | Russell Marine, LLC | 美国 | $6.0K |
| 2023-09-07 | 自推进起重机 | Russell Marine, LLC | 美国 | $2.0K |