NHN Medical Supplies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Y Tế NHN
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106147281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VWR5V6 |
| 成立日期 | 2013-04-09 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 1, cụm 1B, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN |
| 企业英文名称 | NHN MEDICAL SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 1, cụm 1B, đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84989229518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanchang Yili Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 医用导管 | NANCHANG YILI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $554 |
| 2025-04-17 | 其他塑料制品 | NANCHANG YILI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-04-17 | 医用导管 | NANCHANG YILI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-04-17 | 医用导管 | NANCHANG YILI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-04-17 | 医用导管 | NANCHANG YILI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-04-17 | 医用导管 | NANCHANG YILI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-04-17 | 其他塑料制品 | NANCHANG YILI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-04-17 | 医用导管 | NANCHANG YILI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-04-17 | 医用导管 | NANCHANG YILI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-04-17 | 医用导管 | NANCHANG YILI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $30 |