Nam Do Silk Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt Lụa Nam Đô
22
进口笔数
30
出口笔数
$172.2K
进口金额
$507.1K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-03
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800760288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5S2BY1 |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | Số 81 Nguyễn Thái Học, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT LỤA NAM ĐÔ |
| 企业英文名称 | NAM DO SILK TEXTILE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Nguyễn Thái Học, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842633746669 |
| 邮箱 | namdosilk@gmail.com |
| 传真 | 02633746669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560500 | 含金属纱线 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 500200 | 生丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 500200 | 生丝 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540600 | 零售长丝纱线 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 560500 | 含金属纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $102.3K |
| 泰国 | 3 | $67.1K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $437.9K |
| 越南 | 3 | $69.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujii Co., Ltd. | 日本 | 18 | $85.2K | 含金属纱线、EPDM橡胶 |
| Fujii Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $67.1K | 聚酯单丝纱 |
| Fujii Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.2K | 含金属纱线 |
| Veritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 生丝、85%以上丝织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujii Co., Ltd. | 日本 | 27 | $437.9K | 聚酯长丝织物、非泡沫橡胶密封件 |
| Fujii Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.4K | 聚酯单丝纱、其他合纤长丝布 |
| Veritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 85%以上丝织物、丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 含金属纱线 | Fujii Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2025-12-09 | 含金属纱线 | FUJII CO., LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-11-28 | 含金属纱线 | FUJII CO., LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-11-03 | 聚酯单丝纱 | FUJII CO LTD | 泰国 | $15.6K |
| 2025-09-04 | 含金属纱线 | FUJII CO., LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-05-05 | 含金属纱线 | FUJII CO., LTD | 日本 | $500 |
| 2024-11-25 | 聚酯单丝纱 | FUJII CO LTD | 泰国 | $17.7K |
| 2024-11-25 | 聚酯单丝纱 | FUJII CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2024-07-01 | 含金属纱线 | FUJII CO., LTD | 日本 | $4.4K |
| 2024-04-15 | 含金属纱线 | FUJII CO., LTD | 日本 | $6.6K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 聚酯长丝织物 | Fujii Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-03-19 | 聚酯长丝织物 | Fujii Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |
| 2026-01-22 | 聚酯长丝织物 | Fujii Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-01-22 | 聚酯长丝织物 | Fujii Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2025-12-01 | 聚酯长丝织物 | FUJII CO., LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-12-01 | 聚酯长丝织物 | FUJII CO., LTD | 日本 | $7.2K |
| 2025-12-01 | 聚酯长丝织物 | Fujii Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2025-10-27 | 聚酯长丝织物 | FUJII CO., LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-10-27 | 聚酯长丝织物 | FUJII CO., LTD | 日本 | $7.2K |
| 2025-10-27 | 聚酯长丝织物 | FUJII CO., LTD | 日本 | $7.4K |