Hung Phat Tien Food Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM HưNG PHáT TIếN

553
进口笔数
0
出口笔数
$31.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
113
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.72M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.63M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $817.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $724.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.38M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $863.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.29M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.72M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.56M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $708.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $695.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.19M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.87M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $598.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.72M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.05M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.63M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $817.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $724.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.38M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $863.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.29M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.72M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.56M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $708.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $695.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.19M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.87M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $598.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317512543
企查查编码QVNXYGT6YF
成立日期2022-10-11
联系地址79/71/12 đường số 4, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM HƯNG PHÁT TIẾN
企业英文名称HUNG PHAT TIEN FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址79/71/12 đường số 4, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84395187800
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
030743冻墨鱼鱿鱼
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
020649冷冻猪杂
030312冻太平洋鲑鱼
030359其他冷冻鱼
030343冻鲣鱼
160554加工墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西67$4.77M
日本70$3.56M
美国96$3.46M
中国88$3.22M
阿根廷18$2.42M
中国台湾36$2.36M
智利14$2.22M
波兰40$2.09M
俄罗斯31$1.82M
印度9$1.15M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ayamo International Ltd.巴西21$1.79M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Dougren Co., Ltd.日本31$1.47M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Mountaire Farms, Inc.美国52$1.39M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Noridane Foods A波兰23$1.21M冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Chin Ming Da Industry Co., Ltd.越南18$1.14M其他冷冻鱼、冻鲣鱼
Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd.中国28$1.06M冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Intervision Foods美国15$797.6K冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块
Hoyo Co., Ltd.日本13$670.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Ningde Dongfang Aquatic Products Co., Ltd.中国17$479.2K冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼
JYY FISHERIES CORP中国台湾13$472.0K冻鲭鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03其他冷冻猪肉BRF SA巴西$47.9K
2025-02-25冷冻鸡肉块INTERRA INTERNATIONAL LLC美国$111.0K
2025-02-09冷冻鸡肉块INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V法国$54.2K
2025-01-20冷冻鸡肉块INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V法国$53.6K
2025-01-15其他冷冻鱼JAPAN NETWORK TRADING CO日本$73.9K
2025-01-15冷冻鸡肉块INTERRA INTERNATIONAL LLC美国$75.1K
2025-01-12冻墨鱼鱿鱼NINGDE DONGFANG AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$28.4K
2025-01-12其他冷冻猪肉NORIDANE FOODS A德国$41.0K
2025-01-09其他冷冻鱼DOUGEN CO LTD日本$39.4K
2025-01-06其他冷冻鱼JAPAN NETWORK TRADING CO日本$50.6K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Tien Food Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →