Hung Phat Tien Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM HưNG PHáT TIếN
- 邮箱2
553
进口笔数
0
出口笔数
$31.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
113
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317512543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYGT6YF |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | 79/71/12 đường số 4, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM HƯNG PHÁT TIẾN |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TIEN FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/71/12 đường số 4, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84395187800 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 67 | $4.77M |
| 日本 | 70 | $3.56M |
| 美国 | 96 | $3.46M |
| 中国 | 88 | $3.22M |
| 阿根廷 | 18 | $2.42M |
| 中国台湾 | 36 | $2.36M |
| 智利 | 14 | $2.22M |
| 波兰 | 40 | $2.09M |
| 俄罗斯 | 31 | $1.82M |
| 印度 | 9 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ayamo International Ltd. | 巴西 | 21 | $1.79M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 31 | $1.47M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 52 | $1.39M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Noridane Foods A | 波兰 | 23 | $1.21M | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Chin Ming Da Industry Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.14M | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.06M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Intervision Foods | 美国 | 15 | $797.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $670.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Ningde Dongfang Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $479.2K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| JYY FISHERIES CORP | 中国台湾 | 13 | $472.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 553)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他冷冻猪肉 | BRF SA | 巴西 | $47.9K |
| 2025-02-25 | 冷冻鸡肉块 | INTERRA INTERNATIONAL LLC | 美国 | $111.0K |
| 2025-02-09 | 冷冻鸡肉块 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 法国 | $54.2K |
| 2025-01-20 | 冷冻鸡肉块 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 法国 | $53.6K |
| 2025-01-15 | 其他冷冻鱼 | JAPAN NETWORK TRADING CO | 日本 | $73.9K |
| 2025-01-15 | 冷冻鸡肉块 | INTERRA INTERNATIONAL LLC | 美国 | $75.1K |
| 2025-01-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | NINGDE DONGFANG AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-01-12 | 其他冷冻猪肉 | NORIDANE FOODS A | 德国 | $41.0K |
| 2025-01-09 | 其他冷冻鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $39.4K |
| 2025-01-06 | 其他冷冻鱼 | JAPAN NETWORK TRADING CO | 日本 | $50.6K |