ALD Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI ALD
14
进口笔数
0
出口笔数
$74.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109977192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP143Y0H |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 119/63 đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ALD |
| 企业英文名称 | ALD TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 119/63 đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84941079366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $74.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tekno Medical Optik Chirurgie Gmbh | 德国 | 12 | $67.9K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | 2 | $6.2K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | $174 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | $11 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | $22 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | $448 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | $11 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | $353 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | $353 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | $353 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | $152 |
| 2026-04-07 | 其他医疗器具 | TEKNO-MEDICAL OPTIK-CHIURGIE GMBH | 德国 | $62 |