TMN Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TMN

127
进口笔数
0
出口笔数
$783.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $319 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $319 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4201881919
企查查编码QVNCGRYBA3
成立日期2020-03-13
联系地址Lô 90 - 91 Trịnh Hoài Đức, Phường Vĩnh Hoà, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TMN
企业英文名称TMN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 90 - 91 Trịnh Hoài Đức, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84976383797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
840999柴油机零件
392690其他塑料制品
841381其他泵和提升机
850780其他蓄电池
854370其他电气设备
853690其他电路开关装置
8536101000伏以下保险丝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰1$166.8K
西班牙12$149.4K
克罗地亚2$147.8K
中国43$85.0K
德国19$58.4K
荷兰16$43.4K
意大利7$23.2K
法国8$22.8K
中国台湾15$21.6K
墨西哥16$17.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GNB Technologies (China) Ltd.中国11$142.0K铅酸蓄电池、其他蓄电池
Torqeedo Asia Pacific Ltd.德国13$56.9K电力控制板、柴油机零件
Vetus B.V.荷兰13$48.2K其他塑料制品、车辆电动雨刷
GARMIN CORP ORATION中国台湾8$21.8K无线电导航仪、通信设备
Qingdao Tofun Marine Co., Ltd.中国3$18.8K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品
Transfluid S.p.A.意大利4$16.4K离合器联轴器、传动部件
Navico Australia Pty Ltd澳大利亚6$12.2K非航空导航仪、导航仪器零件
Navico Group APAC Ltd新西兰12$11.7K其他电气开关、静止变流器
Lecomble & Schmitt法国4$11.2K不锈钢管配件、旋转排量泵
Torqeedo GmbH德国4$9.0K37.5W以上交直流电机、锂离子电池

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21通风罩VETUS B V荷兰$139
2026-04-21通风罩VETUS B V荷兰$139
2026-04-20车辆照明信号零件VETUS B V中国$52
2026-04-20车辆照明信号零件VETUS B V中国$52
2026-04-20车辆照明信号零件VETUS B V中国$18
2026-04-20车辆电动雨刷VETUS B V中国$108
2026-04-20车辆照明信号零件VETUS B V荷兰$10
2026-04-20其他电气开关VETUS B V荷兰$296
2026-04-20车辆电动雨刷VETUS B V中国$108
2026-04-20车辆照明信号零件VETUS B V荷兰$10

相关企业 · 同类产品

TMN Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →