TMN Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TMN
127
进口笔数
0
出口笔数
$783.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201881919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGRYBA3 |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Lô 90 - 91 Trịnh Hoài Đức, Phường Vĩnh Hoà, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TMN |
| 企业英文名称 | TMN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 90 - 91 Trịnh Hoài Đức, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976383797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 1 | $166.8K |
| 西班牙 | 12 | $149.4K |
| 克罗地亚 | 2 | $147.8K |
| 中国 | 43 | $85.0K |
| 德国 | 19 | $58.4K |
| 荷兰 | 16 | $43.4K |
| 意大利 | 7 | $23.2K |
| 法国 | 8 | $22.8K |
| 中国台湾 | 15 | $21.6K |
| 墨西哥 | 16 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNB Technologies (China) Ltd. | 中国 | 11 | $142.0K | 铅酸蓄电池、其他蓄电池 |
| Torqeedo Asia Pacific Ltd. | 德国 | 13 | $56.9K | 电力控制板、柴油机零件 |
| Vetus B.V. | 荷兰 | 13 | $48.2K | 其他塑料制品、车辆电动雨刷 |
| GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $21.8K | 无线电导航仪、通信设备 |
| Qingdao Tofun Marine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Transfluid S.p.A. | 意大利 | 4 | $16.4K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Navico Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $12.2K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| Navico Group APAC Ltd | 新西兰 | 12 | $11.7K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Lecomble & Schmitt | 法国 | 4 | $11.2K | 不锈钢管配件、旋转排量泵 |
| Torqeedo GmbH | 德国 | 4 | $9.0K | 37.5W以上交直流电机、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通风罩 | VETUS B V | 荷兰 | $139 |
| 2026-04-21 | 通风罩 | VETUS B V | 荷兰 | $139 |
| 2026-04-20 | 车辆照明信号零件 | VETUS B V | 中国 | $52 |
| 2026-04-20 | 车辆照明信号零件 | VETUS B V | 中国 | $52 |
| 2026-04-20 | 车辆照明信号零件 | VETUS B V | 中国 | $18 |
| 2026-04-20 | 车辆电动雨刷 | VETUS B V | 中国 | $108 |
| 2026-04-20 | 车辆照明信号零件 | VETUS B V | 荷兰 | $10 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | VETUS B V | 荷兰 | $296 |
| 2026-04-20 | 车辆电动雨刷 | VETUS B V | 中国 | $108 |
| 2026-04-20 | 车辆照明信号零件 | VETUS B V | 荷兰 | $10 |