Miantrans Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MIANTRANS
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110442191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQET2F7P |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | A27, Nơ12 ngõ 41 đường Trần Nguyên Đán, Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MIANTRANS |
| 企业英文名称 | MIANTRANS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A27, Nơ12 ngõ 41 đường Trần Nguyên Đán, Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02432012965 |
| 邮箱 | miantransgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382212 | 伊蚊传播病诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382100 | 培养基 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 382211 | 疟疾诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $829.5K |
| 印度 | 28 | $349.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autobio Labtec Instruments Co., Ltd. | 中国 | 6 | $497.6K | 光学分光仪、分析仪器 |
| KOSHBIO PRIVATE LIMITED | 印度 | 28 | $349.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Autobio Diagnostics Co., Ltd. | 中国 | 15 | $226.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shanghai Kehua Laboratory System Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.0K | 分析仪器、其他塑料制品 |
| Shanghai Kehua Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Autobio Labtec Instruments Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-06 | 培养基 | Autobio Diagnostics Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-06 | 培养基 | Autobio Diagnostics Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-27 | 其他诊断试剂 | Autobio Diagnostics Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-05-27 | 其他诊断试剂 | Autobio Diagnostics Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | Autobio Labtec Instruments Co., Ltd. | 中国 | $104.0K |
| 2026-05-15 | 其他诊断试剂 | KOSHBIO PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-05-15 | 其他诊断试剂 | KOSHBIO PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2026-05-15 | 其他诊断试剂 | KOSHBIO PRIVATE LIMITED | 印度 | $750 |
| 2026-05-15 | 其他诊断试剂 | KOSHBIO PRIVATE LIMITED | 印度 | $175 |