Thien Long Long Thanh Mfg. Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,308 笔 · 主营 钢笔笔尖

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH SX-TM Thiên Long Long Thành

1,308
进口笔数
458
出口笔数
$55.67M
进口金额
$15.86M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-19
最近出口
169
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.31M20232024202520262023-09进口 $52.1K · 3 笔出口 $274 · 1 笔2023-10进口 $306.8K · 22 笔出口 $93.3K · 8 笔2023-11进口 $548.4K · 23 笔出口 $165.3K · 5 笔2023-12进口 $707.1K · 25 笔出口 $186.2K · 8 笔2024-01进口 $609.1K · 24 笔出口 $1.33M · 31 笔2024-02进口 $631.6K · 16 笔出口 $596.3K · 17 笔2024-03进口 $762.2K · 29 笔出口 $426.0K · 15 笔2024-04进口 $451.6K · 25 笔出口 $434.8K · 9 笔2024-05进口 $507.7K · 33 笔出口 $189.1K · 6 笔2024-06进口 $474.8K · 30 笔出口 $46.4K · 4 笔2024-07进口 $665.3K · 33 笔出口 $51.1K · 4 笔2024-08进口 $765.7K · 33 笔出口 $41.2K · 4 笔2024-09进口 $695.0K · 31 笔出口 $247.6K · 10 笔2024-10进口 $531.3K · 28 笔出口 $155.1K · 9 笔2024-11进口 $715.5K · 34 笔出口 $412.2K · 10 笔2024-12进口 $911.4K · 29 笔出口 $260.7K · 9 笔2025-01进口 $565.6K · 26 笔出口 $717.1K · 17 笔2025-02进口 $748.4K · 32 笔出口 $757.8K · 19 笔2025-03进口 $779.2K · 32 笔出口 $421.7K · 12 笔2025-04进口 $1.27M · 41 笔出口 $442.0K · 10 笔2025-05进口 $860.0K · 35 笔出口 $203.7K · 6 笔2025-06进口 $1.16M · 40 笔出口 $224.8K · 11 笔2025-07进口 $758.7K · 26 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-08进口 $530.7K · 17 笔出口 $219.1K · 6 笔2025-09进口 $1.08M · 32 笔出口 $251.9K · 11 笔2025-10进口 $857.7K · 45 笔出口 $258.1K · 10 笔2025-11进口 $934.5K · 36 笔出口 $25.2K · 5 笔2025-12进口 $881.4K · 46 笔出口 $16.1K · 3 笔2026-01进口 $22.31M · 56 笔出口 $1.05M · 27 笔2026-02进口 $527.1K · 25 笔出口 $661.3K · 14 笔2026-03进口 $1.54M · 51 笔出口 $398.5K · 11 笔2026-04进口 $1.96M · 45 笔出口 $438.5K · 10 笔2026-05进口 $1.81M · 62 笔出口 $408 · 1 笔2026-06进口 $826.3K · 31 笔出口 $37.9K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-09进口 $52.1K · 3 笔出口 $274 · 1 笔2023-10进口 $306.8K · 22 笔出口 $93.3K · 8 笔2023-11进口 $548.4K · 23 笔出口 $165.3K · 5 笔2023-12进口 $707.1K · 25 笔出口 $186.2K · 8 笔2024-01进口 $609.1K · 24 笔出口 $1.33M · 31 笔2024-02进口 $631.6K · 16 笔出口 $596.3K · 17 笔2024-03进口 $762.2K · 29 笔出口 $426.0K · 15 笔2024-04进口 $451.6K · 25 笔出口 $434.8K · 9 笔2024-05进口 $507.7K · 33 笔出口 $189.1K · 6 笔2024-06进口 $474.8K · 30 笔出口 $46.4K · 4 笔2024-07进口 $665.3K · 33 笔出口 $51.1K · 4 笔2024-08进口 $765.7K · 33 笔出口 $41.2K · 4 笔2024-09进口 $695.0K · 31 笔出口 $247.6K · 10 笔2024-10进口 $531.3K · 28 笔出口 $155.1K · 9 笔2024-11进口 $715.5K · 34 笔出口 $412.2K · 10 笔2024-12进口 $911.4K · 29 笔出口 $260.7K · 9 笔2025-01进口 $565.6K · 26 笔出口 $717.1K · 17 笔2025-02进口 $748.4K · 32 笔出口 $757.8K · 19 笔2025-03进口 $779.2K · 32 笔出口 $421.7K · 12 笔2025-04进口 $1.27M · 41 笔出口 $442.0K · 10 笔2025-05进口 $860.0K · 35 笔出口 $203.7K · 6 笔2025-06进口 $1.16M · 40 笔出口 $224.8K · 11 笔2025-07进口 $758.7K · 26 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-08进口 $530.7K · 17 笔出口 $219.1K · 6 笔2025-09进口 $1.08M · 32 笔出口 $251.9K · 11 笔2025-10进口 $857.7K · 45 笔出口 $258.1K · 10 笔2025-11进口 $934.5K · 36 笔出口 $25.2K · 5 笔2025-12进口 $881.4K · 46 笔出口 $16.1K · 3 笔2026-01进口 $22.31M · 56 笔出口 $1.05M · 27 笔2026-02进口 $527.1K · 25 笔出口 $661.3K · 14 笔2026-03进口 $1.54M · 51 笔出口 $398.5K · 11 笔2026-04进口 $1.96M · 45 笔出口 $438.5K · 10 笔2026-05进口 $1.81M · 62 笔出口 $408 · 1 笔2026-06进口 $826.3K · 31 笔出口 $37.9K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号3600869037
企查查编码QVN8VEQEA3
成立日期2006-12-20
联系地址Đường số 7, Khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIÊN LONG LONG THÀNH
企业英文名称THIEN LONG LONG THANH MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842513514368
邮箱phongkinhdoanh@thienlongvn.com
传真+842513514365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960891钢笔笔尖
490890非玻璃化转印纸
320649其他着色制剂
320417染料颜料
321590其他墨水
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品
390390其他苯乙烯聚合物
390599其他乙烯聚合物
960390扫帚刷子

出口

HS 编码产品
392610塑料文具
3506101kg以下胶粘剂
960810圆珠笔
901720绘图仪器
481920非瓦楞折叠盒
481960纸质办公储物用品
960820毡尖笔
321590其他墨水
321310美术颜料套装
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度127$26.28M
中国606$10.03M
韩国158$5.80M
泰国107$5.76M
中国台湾82$2.04M
德国76$1.73M
马来西亚48$1.42M
日本59$1.30M
瑞士12$527.1K
南非7$245.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国192$7.90M
日本212$4.75M
菲律宾19$1.85M
缅甸12$841.7K
意大利4$227.2K
中国9$103.7K
德国1$55.4K
泰国1$54.2K
中国台湾3$45.7K
孟加拉国2$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 169)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CRI Ltd.印度84$24.22M钢笔笔尖、笔类零件
Essem International印度54$3.51M纺织纤维预处理机零件、笔类零件
Jiangsu Xuetai Printing Co., Ltd.中国88$1.84M非玻璃化转印纸、可玻璃化转印纸
DIOSHY CO.,LTD中国台湾42$1.69M其他苯乙烯聚合物、其他合成橡胶
K Patel International印度32$1.60M碱性染料、其他染料
Pagani Pens S.A.马来西亚37$995.4K钢笔笔尖
Sungsu Decal (International) Co., Ltd.韩国57$851.7K非玻璃化转印纸
TC International e.K.德国40$284.7K荧光增白染料、其他阴离子表面活性剂
Zhejiang Winwin Sky Co., Ltd.中国51$209.6K笔类零件、钢笔
Ying Hong Precision Mold Parts Co., Ltd.中国34$109.7K其他钢铁制品、橡塑模具

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanford L.P.美国171$7.90M1kg以下胶粘剂、圆珠笔
Jhops Co., Ltd.日本99$3.05M塑料文具、纸质办公储物用品
Sqi Group International Corp菲律宾19$1.85M圆珠笔、毡尖笔
Like Link Co., Ltd.缅甸11$826.6K圆珠笔、绘画粉笔
Fuji Grace Ltd.日本15$660.3K塑料文具、圆珠笔
Top Corp. Oration日本12$229.7K塑料文具、其他医疗器具
Oriental Trading Inc.日本27$212.8K塑料文具、非瓦楞折叠盒
Oyama印度16$142.9K柴油机零件、塑料文具
Tosho Bussan Co., Ltd.日本19$51.9K聚乙烯袋、圆珠笔

近期贸易明细

进口(共 1,308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29阿拉伯胶Jumbo Trading Co., Ltd.泰国$52.8K
2026-06-29钢笔笔尖Hongkong Thousandshores Ltd.中国$23.7K
2026-06-25钢笔笔尖Essem International泰国$8.2K
2026-06-24钢笔笔尖Pagani Pens SA马来西亚$8.1K
2026-06-24其他有机表面活性剂TC International e.K.德国$2.8K
2026-06-24聚丙烯聚合物IRPC Public Company Limited泰国$47.2K
2026-06-24其他有机表面活性剂TC International e.K.德国$2.5K
2026-06-24其他有机表面活性剂TC International e.K.德国$1.6K
2026-06-24天然聚合物TC International e.K.德国$1.3K
2026-06-24其他有机表面活性剂TC International e.K.德国$3.0K

出口(共 458)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19其他木地板AMAZON LOGISTICS,INC.美国$0
2026-08-19其他木地板AMAZON LOGISTICS,INC.美国$0
2026-08-19其他木地板AMAZON LOGISTICS,INC.美国$0
2026-08-02其他木地板AMAZON LOGISTICS,INC.美国$0
2026-07-29其他木地板AMAZON LOGISTICS,INC.美国$0
2026-07-29其他木地板AMAZON LOGISTICS,INC.美国$0
2026-07-27其他木地板AMAZON LOGISTICS,INC.美国$0
2026-06-30塑料文具Jhops Co., Ltd.日本$985
2026-06-30塑料文具Jhops Co., Ltd.日本$662
2026-06-30塑料文具Jhops Co., Ltd.日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

Thien Long Long Thanh Mfg. Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →