Thien Long Long Thanh Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,308 笔 · 主营 钢笔笔尖
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH SX-TM Thiên Long Long Thành
1,308
进口笔数
458
出口笔数
$55.67M
进口金额
$15.86M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-19
最近出口
169
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600869037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VEQEA3 |
| 成立日期 | 2006-12-20 |
| 联系地址 | Đường số 7, Khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIÊN LONG LONG THÀNH |
| 企业英文名称 | THIEN LONG LONG THANH MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842513514368 |
| 邮箱 | phongkinhdoanh@thienlongvn.com |
| 传真 | +842513514365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960891 | 钢笔笔尖 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 127 | $26.28M |
| 中国 | 606 | $10.03M |
| 韩国 | 158 | $5.80M |
| 泰国 | 107 | $5.76M |
| 中国台湾 | 82 | $2.04M |
| 德国 | 76 | $1.73M |
| 马来西亚 | 48 | $1.42M |
| 日本 | 59 | $1.30M |
| 瑞士 | 12 | $527.1K |
| 南非 | 7 | $245.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 192 | $7.90M |
| 日本 | 212 | $4.75M |
| 菲律宾 | 19 | $1.85M |
| 缅甸 | 12 | $841.7K |
| 意大利 | 4 | $227.2K |
| 中国 | 9 | $103.7K |
| 德国 | 1 | $55.4K |
| 泰国 | 1 | $54.2K |
| 中国台湾 | 3 | $45.7K |
| 孟加拉国 | 2 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 169)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRI Ltd. | 印度 | 84 | $24.22M | 钢笔笔尖、笔类零件 |
| Essem International | 印度 | 54 | $3.51M | 纺织纤维预处理机零件、笔类零件 |
| Jiangsu Xuetai Printing Co., Ltd. | 中国 | 88 | $1.84M | 非玻璃化转印纸、可玻璃化转印纸 |
| DIOSHY CO.,LTD | 中国台湾 | 42 | $1.69M | 其他苯乙烯聚合物、其他合成橡胶 |
| K Patel International | 印度 | 32 | $1.60M | 碱性染料、其他染料 |
| Pagani Pens S.A. | 马来西亚 | 37 | $995.4K | 钢笔笔尖 |
| Sungsu Decal (International) Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $851.7K | 非玻璃化转印纸 |
| TC International e.K. | 德国 | 40 | $284.7K | 荧光增白染料、其他阴离子表面活性剂 |
| Zhejiang Winwin Sky Co., Ltd. | 中国 | 51 | $209.6K | 笔类零件、钢笔 |
| Ying Hong Precision Mold Parts Co., Ltd. | 中国 | 34 | $109.7K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanford L.P. | 美国 | 171 | $7.90M | 1kg以下胶粘剂、圆珠笔 |
| Jhops Co., Ltd. | 日本 | 99 | $3.05M | 塑料文具、纸质办公储物用品 |
| Sqi Group International Corp | 菲律宾 | 19 | $1.85M | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Like Link Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $826.6K | 圆珠笔、绘画粉笔 |
| Fuji Grace Ltd. | 日本 | 15 | $660.3K | 塑料文具、圆珠笔 |
| Top Corp. Oration | 日本 | 12 | $229.7K | 塑料文具、其他医疗器具 |
| Oriental Trading Inc. | 日本 | 27 | $212.8K | 塑料文具、非瓦楞折叠盒 |
| Oyama | 印度 | 16 | $142.9K | 柴油机零件、塑料文具 |
| Tosho Bussan Co., Ltd. | 日本 | 19 | $51.9K | 聚乙烯袋、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 1,308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 阿拉伯胶 | Jumbo Trading Co., Ltd. | 泰国 | $52.8K |
| 2026-06-29 | 钢笔笔尖 | Hongkong Thousandshores Ltd. | 中国 | $23.7K |
| 2026-06-25 | 钢笔笔尖 | Essem International | 泰国 | $8.2K |
| 2026-06-24 | 钢笔笔尖 | Pagani Pens SA | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-06-24 | 其他有机表面活性剂 | TC International e.K. | 德国 | $2.8K |
| 2026-06-24 | 聚丙烯聚合物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $47.2K |
| 2026-06-24 | 其他有机表面活性剂 | TC International e.K. | 德国 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 其他有机表面活性剂 | TC International e.K. | 德国 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 天然聚合物 | TC International e.K. | 德国 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 其他有机表面活性剂 | TC International e.K. | 德国 | $3.0K |
出口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 其他木地板 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 其他木地板 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 其他木地板 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-02 | 其他木地板 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他木地板 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他木地板 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 其他木地板 | AMAZON LOGISTICS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 塑料文具 | Jhops Co., Ltd. | 日本 | $985 |
| 2026-06-30 | 塑料文具 | Jhops Co., Ltd. | 日本 | $662 |
| 2026-06-30 | 塑料文具 | Jhops Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |