Minh Ha Marine Services & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ HàNG HảI MINH Hà
6
进口笔数
0
出口笔数
$8.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201751207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R9AM63 |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Số 4/2/508 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HÀNG HẢI MINH HÀ |
| 企业英文名称 | MINH HA MARINE SERVICES & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4/2/508 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253769386 |
| 传真 | 02253769386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG DANA AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $4.8K | 其他测量仪器、非LED电灯装置 |
| Zhejiang Dana Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| ae01a20a43650f1c76a1fa8f35a5e2af | 1 | $770 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | YIWU DANA HARDWARE FIRM | 中国 | $150 |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | YIWU DANA HARDWARE FIRM | 中国 | $140 |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | YIWU DANA HARDWARE FIRM | 中国 | $140 |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | YIWU DANA HARDWARE FIRM | 中国 | $95 |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | YIWU DANA HARDWARE FIRM | 中国 | $95 |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | YIWU DANA HARDWARE FIRM | 中国 | $150 |
| 2024-06-29 | 其他测量仪器 | ZHEJIANG DANA AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-03 | 其他测量仪器 | ZHEJIANG DANA AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-11-22 | 光学辐射仪器 | ZHEJIANG DANA AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $535 |
| 2023-11-22 | 非LED电灯装置 | ZHEJIANG DANA AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |