ATOM SOLUTION CORP ORATE CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP ATOM
- 邮箱3
21
进口笔数
0
出口笔数
$319.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316887099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEF0YCA |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Phòng 802,Lầu 8, tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ATOM |
| 企业英文名称 | ATOM SOLUTION CORPORATE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 802,Lầu 8, tòa nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và cá điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84362168888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 847329 | 机器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847321 | 计算机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $309.2K |
| 法国 | 2 | $9.8K |
| 荷兰 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN HAIHONG TIANYUAN WEI MICRO ELECTRONICS CO TD | 中国香港 | 6 | $162.2K | 收银机 |
| BEIJING JIEWEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $113.5K | 收银机、单个扬声器 |
| LANDI INTERNATIONAL SINGAPORE PTE | 新加坡 | 1 | $18.6K | 收银机、10公斤以下便携电脑 |
| Feima Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $9.7K | 存储单元、其他半导体介质 |
| SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 收银机、计算机器零件 |
| SHENZHEN HAIHONG TIANYUAN WEI MICRO ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.1K | 收银机、数据处理机 |
| SZZT ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 8472机器零件、收银机 |
| SZZT ELECTRONICS CO LTD | 1 | $648 | 数据处理机、收银机 | |
| H & H (CHINA) MICROELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $370 | 收银机、其他计算机器 |
| Zcale International Trade Ltd. | 中国香港 | 1 | $360 | 智能手机、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 收银机 | SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-04-14 | 收银机 | SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $634 |
| 2026-04-14 | 收银机 | SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-14 | 收银机 | SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $257 |
| 2026-04-14 | 收银机 | SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $257 |
| 2026-04-14 | 收银机 | SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 收银机 | SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-14 | 计算机器零件 | SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-14 | 收银机 | SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-14 | 收银机 | SHENZHEN GENSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $634 |