Joo Young Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JOO YOUNG VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$288.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300954385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3CXX0T |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOO YOUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOO YOUNG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Yên Phong, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961998226 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $278.2K |
| 韩国 | 2 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNP Co., Ltd. | 中国 | 28 | $247.9K | 可互换冲压工具 |
| Hubei Tengfeng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 螺纹滚轧机、其他金属加工机床 |
| Pureun Technology Inc. | 韩国 | 2 | $10.7K | 螺纹加工工具、其他钢铁制品 |
| Dongguan Litian Hardware & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 螺纹螺母 |
| TNP Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.2K | 可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 可互换冲压工具 | TNP CO.,LTD | 中国 | $98 |
| 2024-12-06 | 可互换冲压工具 | TNP CO.,LTD | 中国 | $59 |
| 2024-12-06 | 可互换冲压工具 | TNP CO.,LTD | 中国 | $293 |
| 2024-12-06 | 可互换冲压工具 | TNP CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-12-06 | 可互换冲压工具 | TNP CO.,LTD | 中国 | $189 |
| 2024-12-06 | 可互换冲压工具 | TNP CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2024-12-06 | 可互换冲压工具 | TNP CO.,LTD | 中国 | $59 |
| 2024-12-06 | 可互换冲压工具 | TNP CO.,LTD | 中国 | $173 |
| 2024-12-06 | 可互换冲压工具 | TNP CO.,LTD | 中国 | $195 |
| 2024-12-06 | 可互换冲压工具 | TNP CO.,LTD | 中国 | $98 |