Nhat Tan Mechanical Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 750W-75kW直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN NHậT TâN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$11.3K
出口金额
—
最近进口
2023-09-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109787603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJME4KG8 |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | Số 10, Ngõ 61, Thôn Phương Trạch, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN NHẬT TÂN |
| 企业英文名称 | NHAT TAN MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84988125533 |
| 邮箱 | codiennhattan.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.3K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 750W-75kW直流电机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $834 |
| 2023-09-21 | 750W-75kW直流电机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $834 |
| 2023-09-20 | 混合卤化烃 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2023-08-31 | 750W-75kW直流电机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2023-08-31 | 空调机零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2023-08-31 | 750W-75kW直流电机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-08-31 | 电力控制板 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2023-08-29 | 中功率直流电机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2023-08-29 | 空调机零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2023-08-29 | 电力控制板 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |