Jamun Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Jamun Việt Nam
29
进口笔数
0
出口笔数
$5.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313726625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWS58TN |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | 282 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JAMUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JAMUN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842822530442 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $5.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jamun Medical Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $5.86M | 其他材料床垫、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 治疗按摩器具 | JAMUN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-11-28 | 其他材料床垫 | JAMUN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2025-11-28 | 其他材料床垫 | JAMUN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-11-28 | 其他材料床垫 | JAMUN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-11-28 | 治疗按摩器具 | JAMUN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2025-10-02 | 其他材料床垫 | JAMUN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-10-02 | 其他材料床垫 | JAMUN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2025-10-02 | 其他材料床垫 | JAMUN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $100.0K |
| 2025-10-02 | 治疗按摩器具 | JAMUN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-10-02 | 其他材料床垫 | JAMUN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $36.0K |