Minh Nguyen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH NGA
320
进口笔数
0
出口笔数
$34.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301528587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUS91EM |
| 成立日期 | 1999-01-11 |
| 联系地址 | 42 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84838463988 |
| 邮箱 | duongthihaichau@yahoo.com |
| 传真 | 0838456016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 270 | $29.36M |
| 泰国 | 16 | $1.69M |
| 巴西 | 11 | $1.27M |
| 阿根廷 | 12 | $963.6K |
| 中国 | 9 | $494.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $402.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Bright Family Pte. Ltd. | 新加坡 | 137 | $14.70M | 干绿豆、干豇豆 |
| Bing Hui Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $8.23M | 干绿豆、干豇豆 |
| United Dragon Co., Ltd. | 缅甸 | 22 | $2.46M | 干绿豆、其他干制豆类 |
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $2.04M | 干绿豆、干豇豆 |
| Pac Rim Resources Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $1.69M | 干绿豆、其他食用坚果 |
| Myanmar Agroseed Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $999.4K | 干绿豆、干豇豆 |
| Pulsar Trading LLC | 巴西 | 7 | $541.1K | 干绿豆、其他玉米 |
| Hebei Nihewan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $494.0K | 非种用大豆、加工谷物颗粒 |
| Best Oil Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $433.1K | 干绿豆、其他玉米 |
| Pulsar Trading LLC | 阿根廷 | 5 | $414.5K | 干绿豆、干芸豆 |
近期贸易明细
进口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $122.5K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $128.8K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $46.0K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $122.5K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $128.8K |
| 2026-04-22 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $46.0K |
| 2026-03-31 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $148.8K |
| 2026-03-31 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $120.0K |
| 2026-03-30 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $122.5K |
| 2026-03-30 | 干绿豆 | EVER BRIGHT FAMILY PTE LTD | 缅甸 | $122.5K |