THP Vietnam Production & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN RANGOS
104
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107284989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8Q5CFT |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | U02, L20-L22, Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN RANGOS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | U02, L20-L22, Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0902127282 |
| 邮箱 | thpvietnam2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $815.7K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Taizhou Fenghua Brassworks Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.4K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| HK De Fu Ying International Trade Ltd. | 中国 | 5 | $73.3K | 瓷制卫生洁具、其他钢铁管件 |
| Qiteng Electronic Technology Ltd. | 中国 | 2 | $67.2K | 热轧不锈钢板、钢铁卫浴器具 |
| Taizhou Fenghua Brassworks Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $32.7K | 阀门龙头 |
| Mayee Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.1K | 瓷制卫生洁具、塑料卫浴器具 |
| HK Yous Trade Ltd. | 中国 | 3 | $25.2K | 8471机器零件、液晶显示模块 |
| Guangdong Sannora Sanitary Ware Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.9K | 塑料卫浴器具、其他玻璃制品 |
| Create Industry Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 瓷制卫生洁具、静止变流器 |
| Himark Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $262 |
| 2026-04-08 | 瓷制卫生洁具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-08 | 瓷制卫生洁具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-08 | 瓷制卫生洁具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $150 |