Hoang Lam Ply Wood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG LâM PLY WOOD
10
进口笔数
331
出口笔数
$187.9K
进口金额
$12.10M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-05-15
最近出口
2
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400845291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E1A0JR |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Thôn 10, Khu Cầu Cẩu, Xã An Hà, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG LÂM PLY WOOD |
| 企业英文名称 | HOANG LAM PLY WOOD JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 10, Khu Cầu Cẩu, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84386413617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $187.0K |
| 印度 | 3 | $879 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 214 | $7.70M |
| 韩国 | 57 | $1.95M |
| 罗马尼亚 | 9 | $532.0K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $499.1K |
| 阿曼 | 5 | $337.1K |
| 马来西亚 | 12 | $334.1K |
| 阿联酋 | 4 | $267.1K |
| 澳大利亚 | 10 | $135.2K |
| 日本 | 3 | $83.1K |
| 越南 | 2 | $72.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $187.0K | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
| Neuve Speciality Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $879 | 淀粉胶、改性淀粉 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VI Ply Industries | 印度 | 67 | $2.51M | 其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Mega Doors & Ply Private Ltd. | 印度 | 32 | $1.67M | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $905.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| VISHAL PLY | 印度 | 18 | $702.0K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | 9 | $532.0K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| FORAY SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $522.8K | 针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| KORINDO ARIA BIMA SARI | 印度尼西亚 | 8 | $468.3K | 其他热带胶合板、丙烯酸乙烯漆 |
| KB System Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $321.9K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Sai Plywoods | 印度 | 6 | $169.6K | PVC泡沫板、其他针叶木胶合板 |
| The Fair Traders | 印度 | 6 | $100.2K | 非针叶木薄胶合板、其他针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 塑料涂布纸板 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $43.3K |
| 2026-01-27 | 塑料涂布纸板 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2025-12-16 | 塑料涂布纸板 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2025-11-19 | 塑料涂布纸板 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2025-09-12 | 塑料涂布纸板 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $23.6K |
| 2025-07-03 | 塑料涂布纸板 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2025-05-06 | 塑料涂布纸板 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2024-08-22 | 改性淀粉 | Neuve Speciality Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | $299 |
| 2024-07-23 | 淀粉胶 | Neuve Speciality Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | $290 |
| 2024-07-22 | 淀粉胶 | Neuve Speciality Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | $290 |
出口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $37.3K |
| 2026-05-04 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $24.9K |
| 2026-05-04 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $24.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $43.3K |
| 2026-04-02 | 热带木胶合板 | KORINDO ARIA BIMA SARI | 日本 | $11.5K |
| 2026-03-17 | 其他热带胶合板 | Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $34.2K |
| 2026-03-11 | 热带木胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $35.7K |
| 2026-03-11 | 热带木胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $36.8K |