Hoang Lam Ply Wood Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG LâM PLY WOOD

8
进口笔数
231
出口笔数
$187.3K
进口金额
$8.35M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $536.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $264.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $355.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $312.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $430.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 7 笔2024-08进口 $299 · 1 笔出口 $118.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $412.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $477.5K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $455.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 7 笔2025-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $183.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 5 笔2025-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $212.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 5 笔2025-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $143.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $258.7K · 7 笔2025-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $180.6K · 5 笔2025-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $536.3K · 10 笔2026-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $268.4K · 6 笔2026-02进口 $43.3K · 1 笔出口 $252.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $264.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $355.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $312.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $430.3K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 7 笔2024-08进口 $299 · 1 笔出口 $118.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $412.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $477.5K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $455.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 7 笔2025-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $183.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 5 笔2025-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $212.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 5 笔2025-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $143.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $258.7K · 7 笔2025-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $180.6K · 5 笔2025-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $536.3K · 10 笔2026-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $268.4K · 6 笔2026-02进口 $43.3K · 1 笔出口 $252.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号2400845291
企查查编码QVN3E1A0JR
成立日期2018-08-10
联系地址Thôn 10, Khu Cầu Cẩu, Xã An Hà, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG LÂM PLY WOOD
企业英文名称HOANG LAM PLY WOOD JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 10, Khu Cầu Cẩu, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84386413617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板
350510改性淀粉

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板
441239针叶木胶合板
441241热带木胶合板
441299其他针叶木胶合板
440839热带木薄板
440890其他薄木板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$187.0K
印度1$299

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度116$4.03M
韩国55$1.88M
罗马尼亚9$532.0K
沙特阿拉伯6$499.1K
阿曼5$337.1K
马来西亚12$334.1K
阿联酋4$267.1K
澳大利亚10$135.2K
日本3$83.1K
越南2$72.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国7$187.0K塑料涂布纸板、胶粘纸卷/张
Neuve Speciality Chemicals Pvt. Ltd.印度1$299淀粉胶、改性淀粉

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VI Ply Industries印度35$1.25M其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Han Mi Plywood Co., Ltd.韩国28$830.3K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Mega Doors & Ply Private Ltd.印度16$797.4K其他针叶木胶合板、热带木胶合板
Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚9$532.0K其他热带胶合板、热带木胶合板
Foray Sdn. Bhd.马来西亚26$522.8K非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板
PT Korindo Ariabima Sari印度尼西亚8$468.3K其他热带胶合板、热带木胶合板
KB System Co., Ltd.韩国6$321.9K其他热带胶合板、热带木胶合板
Vishal Ply印度8$300.8K其他热带胶合板、热带木胶合板
Hanuman International Trading Pte. Ltd.新加坡5$220.0K其他薄木板、其他热带胶合板
Hansraj Impex印度5$90.5K其他车辆零件、玻璃珠及仿制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26塑料涂布纸板Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$43.3K
2026-01-27塑料涂布纸板Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$24.0K
2025-12-16塑料涂布纸板Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$24.0K
2025-11-19塑料涂布纸板Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$24.0K
2025-09-12塑料涂布纸板Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$23.6K
2025-07-03塑料涂布纸板Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$24.0K
2025-05-06塑料涂布纸板Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$24.0K
2024-08-22改性淀粉NEUVE SPECIALITY CHEMICALS PRIVATE LTD印度$299

出口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28热带木胶合板Han Mi Plywood Co., Ltd.韩国$24.9K
2026-04-28热带木胶合板Han Mi Plywood Co., Ltd.韩国$12.4K
2026-04-24热带木胶合板ROOFI MATCON SRL罗马尼亚$43.3K
2026-04-02热带木胶合板PT KORINDO ARIABIMA SARI日本$11.5K
2026-03-17其他热带胶合板Han Mi Plywood Co., Ltd.韩国$34.2K
2026-03-11热带木胶合板ROOFI MATCON SRL罗马尼亚$35.7K
2026-03-11热带木胶合板ROOFI MATCON SRL罗马尼亚$36.8K
2026-03-11热带木胶合板ROOFI MATCON SRL罗马尼亚$5.6K
2026-03-11热带木胶合板ROOFI MATCON SRL罗马尼亚$35.1K
2026-03-02热带木胶合板Han Mi Plywood Co., Ltd.韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Lam Ply Wood Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →