Aero Technique & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Và Dịch Vụ Hàng Không
45
进口笔数
0
出口笔数
$233.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107273916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRQWQS5 |
| 成立日期 | 2015-12-30 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà VEAM, lô D, Khu D1, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ VÀ DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG |
| 企业英文名称 | AERO TECHNIQUE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà VEAM, lô D, Khu D1, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02462800832 |
| 邮箱 | info@aerc.vn |
| 官网 | www.aerc.vn |
| 传真 | 02462800833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $180.3K |
| 美国 | 10 | $47.9K |
| 墨西哥 | 2 | $2.7K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 印度 | 1 | $495 |
| 土耳其 | 1 | $476 |
| 意大利 | 1 | $304 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aeronet Production | 中国 | 5 | $85.6K | 聚烯烃绳缆、人造纤维绳 |
| Korita Aviation (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $84.4K | 铝制卫浴器具、其他车辆 |
| Oshkosh Aerotech Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $39.5K | 其他车辆零件、其他电气开关 |
| YUTONG HONGKONG LTD | 中国香港 | 12 | $10.1K | 柴油客车、车辆悬挂零件 |
| 42b0b655aa066506de5d4797ea572fcc | 1 | $6.2K | ||
| Oshkosh Aerotech LLC | 美国 | 1 | $6.1K | 带配件增强橡胶管、钢铁螺钉螺栓 |
| Ziegler Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $1.6K | 其他离心泵、消防车 |
| Elen Industrial Vehicles Sensor | 意大利 | 1 | $304 | 仪表计数器零件 |
| Hangzhou Aeronet Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 发动机泵 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 火花点火发动机零件 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $311 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-14 | 发动机泵 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 车辆离合器 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-14 | 车辆离合器 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-14 | 发动机泵 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-14 | 发动机泵 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-14 | 火花点火发动机零件 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $311 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | YUTONG HONGKONG LTD | 中国 | $31 |