Chinh Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHíNH ĐạT
3
进口笔数
0
出口笔数
$30.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302552141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCJ8XD9 |
| 成立日期 | 2002-02-05 |
| 联系地址 | 159-161-163 Ưu Long, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Chính Đạt |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159-161-163 Ưu Long, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất thực phẩm, chế biến nông - hải sản (không chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). Mua bán hàng kim khí điện máy, bách hóa, công nghệ phẩm, lương thực thực phẩm chế biến, hàng nông - lâm - thủy - hải sản (không kinh doanh nông sản, thực phẩm tại trụ sở). Dịch vụ thương mại. Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan LK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 激光机床、其他焊接机 |
| Gweike Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120 | 激光机床、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 机床零件 | GWEIKE TECH CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-12-26 | 其他光学元件 | GWEIKE TECH CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-09-30 | 机床零件 | GWEIKE TECH CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-30 | 其他光学元件 | GWEIKE TECH CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-10 | 非二极管激光器 | JINAN LK CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-10 | 其他焊接机 | JINAN LK CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-10 | 激光机床 | JINAN LK CO LTD | 中国 | $22.5K |