Kadence International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kadence International
- 邮箱311
- LinkedIn1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
13
进口笔数
1
出口笔数
$131
进口金额
$1.4K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2024-02-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312327603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAMAS78 |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Phượng Long, 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KADENCE INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | KADENCE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Phượng Long, 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84873050087 |
| 邮箱 | vietnamfws@kadence.com |
| 官网 | www.kadence.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040320 | 酸奶 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842219 | 商用洗碗机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $121 |
| 日本 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETIKA DAIRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 12 | $121 | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Sapporo Breweries Ltd. | 日本 | 1 | $10 | 钢铁容器<50升、聚丙烯硬管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Corporation | 日本 | 1 | $1.4K | 家用冰箱、10kg以下全自动洗衣机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 麦芽啤酒 | SAPPORO BREWERIES LTD | 日本 | $10 |
| 2023-09-08 | 其他非酒精饮料 | ETIKA DAIRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $12 |
| 2023-09-08 | 其他非酒精饮料 | ETIKA DAIRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $12 |
| 2023-09-08 | 其他非酒精饮料 | ETIKA DAIRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $12 |
| 2023-09-08 | 其他非酒精饮料 | ETIKA DAIRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $12 |
| 2023-09-08 | 酸奶 | ETIKA DAIRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2023-09-08 | 其他非酒精饮料 | ETIKA DAIRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $12 |
| 2023-09-08 | 其他非酒精饮料 | ETIKA DAIRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $12 |
| 2023-09-07 | 其他非酒精饮料 | ETIKA DAIRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $12 |
| 2023-09-07 | 其他非酒精饮料 | ETIKA DAIRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $12 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-15 | 商用洗碗机 | PANASONIC CORP ORATION | 日本 | $1.4K |