POTEC Vietnam Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI POTEC VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$57.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106198293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U187CD |
| 成立日期 | 2013-06-04 |
| 联系地址 | Số 33 ngách 343/2 phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI POTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POTEC VIET NAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 80, đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02438232266 |
| 邮箱 | sales@potec.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 186.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $36.8K |
| 中国 | 4 | $16.0K |
| 德国 | 4 | $4.2K |
| 日本 | 1 | $204 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keto Pump Technology Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $22.8K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shijiazhuang An Pump Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Uni Master Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $13.9K | 其他离心泵 |
| CleanCorp | 德国 | 3 | $4.2K | 非纺织润滑剂、零售清洁粉剂 |
| Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 滚珠轴承、阀门龙头 |
| Auterlam Mfg. Ltd. | 中国 | 1 | $869 | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| cea6805bd6b72041cc1069fa2d92c671 | 1 | $204 | ||
| CleanCorp NanoCoatings | 德国 | 1 | $29 | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 圆柱滚子轴承 | Loyal Industrial Pte. Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-01-07 | 滚珠轴承 | Loyal Industrial Pte. Ltd. | 日本 | $84 |
| 2025-12-22 | 其他离心泵 | UNI MASTER CO LTD | 澳大利亚 | $13.9K |
| 2025-10-09 | 非泡沫橡胶密封件 | KETO PUMP TECHNOLOGY SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $69 |
| 2025-10-09 | 泵零件 | Keto Pump Technology Services Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-03-28 | 球面滚子轴承 | SHANGHAI HUB INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $437 |
| 2025-01-13 | 零售清洁粉剂 | CLEANCORP | 德国 | $1.4K |
| 2025-01-13 | 聚合物基油漆 | CLEANCORP | 德国 | $346 |
| 2025-01-13 | 非纺织润滑剂 | CLEANCORP | 德国 | $336 |
| 2025-01-13 | 非纺织润滑剂 | CLEANCORP | 德国 | $691 |