An Phong Construction Machinery Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT MáY XâY DựNG AN PHONG
108
进口笔数
0
出口笔数
$793.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102026231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9GQEWM |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | 69A Đường Mỹ Yên Tân Bửu, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT MÁY XÂY DỰNG AN PHONG |
| 企业英文名称 | AN PHONG CONSTRUCTION MACHINERY PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69A Đường Mỹ Yên Tân Bửu, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84909978627 |
| 邮箱 | congtymayxaydunganphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $770.0K |
| 中国 | 6 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| West Management Co., Ltd. | 日本 | 47 | $353.7K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| F.T. Trading Co., Ltd. | 日本 | 22 | $145.1K | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| Uej Co., Ltd. | 日本 | 12 | $85.2K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Akm Bussan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $42.7K | 360度挖掘机、非圆盘耙及中耕机 |
| Kanmon International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $33.3K | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| Saito Kenki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $23.9K | 其他金属车床、非自走式叉车 |
| The SEDO Corporation | 日本 | 2 | $22.2K | 非数控镗铣床、非车用柴油机 |
| West Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.1K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Nikoshi Shokai | 日本 | 3 | $21.6K | 其他气泵、360度挖掘机 |
| West Management Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $19.4K | 非自走式叉车、非电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 非自走式叉车 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $444 |
| 2025-11-21 | 非自走式叉车 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $571 |
| 2025-11-21 | 非自走式叉车 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $729 |
| 2025-11-21 | 非自走式叉车 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $475 |
| 2025-11-21 | 非自走式叉车 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $697 |
| 2025-11-21 | 非自走式叉车 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $539 |
| 2025-11-21 | 非自走式叉车 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $412 |
| 2025-11-21 | 非自走式叉车 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $539 |
| 2025-11-21 | 非自走式叉车 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $697 |
| 2025-11-21 | 非自走式叉车 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $444 |