ETD Equipment Technology JSC
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIếT Bị ETD
4
进口笔数
0
出口笔数
$15.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107788256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN527UWH4 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Số E10, Ngõ 80 đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ ETD |
| 企业英文名称 | ETD EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số E10, Ngõ 80 đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3511 - Sản xuất điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84936361916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shuiyi Membrane Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| BNKO Environmental Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 阀门龙头、水净化机械 |
| Hebei Wansheng Environmental Protection Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 钢制容器(>300升)、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | BNKO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-18 | 减压阀 | BNKO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-18 | 阀门龙头 | BNKO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-18 | 减压阀 | BNKO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-17 | 减压阀 | BNKO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | BNKO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-17 | 减压阀 | BNKO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-17 | 压力测量仪 | BNKO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | BNKO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-17 | 压力测量仪 | BNKO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $60 |