Noi Bai Automation Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 焊接机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG HOá NộI BàI
10
进口笔数
0
出口笔数
$263.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109843537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ948RV |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Thôn Đông Thuỷ, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HOÁ NỘI BÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Thuỷ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84979434917 |
| 邮箱 | nguyenthanh.ckt92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846880 | 焊接机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $263.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Friendship Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.7K | 焊接机械、其他金属加工机床 |
| Shandong Huoyanshan Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.5K | 非自动电弧焊机、其他焊接机 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.4K | LED照明装置、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 数控金属成形机 | FRIENDSHIP MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 数控金属成形机 | FRIENDSHIP MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-27 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG HUOYANSHAN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-27 | 焊接机零件 | SHANDONG HUOYANSHAN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 带接头绝缘电线 | SHANDONG HUOYANSHAN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-27 | 焊接设备 | SHANDONG HUOYANSHAN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-27 | 非自动电弧焊机 | SHANDONG HUOYANSHAN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-02-27 | 非LED二极管 | SHANDONG HUOYANSHAN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-27 | 其他风扇 | SHANDONG HUOYANSHAN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | SHANDONG HUOYANSHAN WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |