Kobeta Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 泥炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOBETA
9
进口笔数
0
出口笔数
$64.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314089337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASNHD28 |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | 689 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOBETA |
| 企业英文名称 | KOBETA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42E Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84823497979 |
| 邮箱 | thanhnguyen.kbt@gmail.com |
| 官网 | kobeta.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270300 | 泥炭 |
| 060240 | 活玫瑰 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $38.6K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $15.6K |
| 德国 | 1 | $5.8K |
| 荷兰 | 2 | $3.5K |
| 日本 | 1 | $359 |
| 印度 | 2 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funo Netherlands B.V. | 荷兰 | 1 | $38.6K | 其他肥料、动植物肥料 |
| ASB Greenworld Eesti OU | 爱沙尼亚 | 2 | $15.6K | 泥炭、片状肥料≤10公斤 |
| Plantaflor Humus Verkaufs GmbH | 德国 | 1 | $5.8K | 泥炭 |
| Gebroeders Seuren Kwekerijen B.V. | 荷兰 | 1 | $2.3K | 活玫瑰、其他活植物 |
| Jac. Verschuren-Pechtold B.V. | 荷兰 | 1 | $1.1K | 活玫瑰 |
| Kimura Planning Co., Ltd. | 日本 | 1 | $359 | 印刷标签 |
| Merhaba International | 印度 | 2 | $110 | 植物纺织纤维、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他肥料 | FUNO NETHERLANDS B V | 波兰 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 其他肥料 | FUNO NETHERLANDS B V | 波兰 | $19.3K |
| 2025-06-19 | 泥炭 | ASB Greenworld Eesti OU | 爱沙尼亚 | $1.6K |
| 2025-06-19 | 泥炭 | ASB GREENWORLD EESTI OU | 爱沙尼亚 | $634 |
| 2025-06-19 | 泥炭 | ASB GREENWORLD EESTI OU | 爱沙尼亚 | $5.4K |
| 2024-12-09 | 印刷标签 | KIMURA PLANNING CO LTD | 日本 | $359 |
| 2024-11-21 | 活玫瑰 | GEBR SEUREN KWEKERIJEN B V | 荷兰 | $2.3K |
| 2024-07-19 | 泥炭 | ASB GREENWORLD EESTI OU | 爱沙尼亚 | $5.3K |
| 2024-07-19 | 泥炭 | ASB GREENWORLD EESTI OU | 爱沙尼亚 | $2.7K |
| 2023-04-11 | 植物纺织纤维 | Merhaba International | 印度 | $60 |