Huy Anh Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Công Nghiệp Huy Anh
14
进口笔数
0
出口笔数
$345.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401775364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V5VV3Q |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | 35 Nguyễn Hoàng, Phường Hải Châu Ii, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HUY ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Nguyễn Hoàng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02363830005 |
| 邮箱 | vanhuy82vn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $345.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi H Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.3K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Chongqing Daying General Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.3K | 75kVA以下柴油发电机组、火花点火发电机组 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 3 | $38.2K | ||
| Shandong Ruitai Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 其他割草机、非旋转式割草机 |
| Wuxi Fast Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 捣固机械、非自走式采矿机械 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAYING GENERAL MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-16 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAYING GENERAL MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAYING GENERAL MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-16 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAYING GENERAL MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-16 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAYING GENERAL MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-16 | 火花点火发电机组 | CHONGQING DAYING GENERAL MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-18 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-18 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-18 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 75kVA以下柴油发电机组 | WUXI H POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |