Thanh Loc Phat Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIếT Bị Y Tế THANH LộC PHáT
27
进口笔数
0
出口笔数
$302.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401823561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1W4UG3 |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | 198 - 200 Nguyễn Mậu Tài, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH LOC PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 - 200 Nguyễn Mậu Tài, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành Phố Đà Nẵng. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84901925268 |
| 邮箱 | tbytthanhlocphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $302.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $136.4K | 记录仪用印刷纸、其他涂布纸 |
| Suzhou Medical Appliance Factory | 中国 | 5 | $76.9K | 治疗按摩器具、医用导管 |
| Tianck Medical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shandong Haidike Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.4K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| Nanjing Hopesun Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.7K | 医用敷料 |
| Henan Sino Lift Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他升降机械、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他涂布纸 | TIANJIN GRAND PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-14 | 其他涂布纸 | TIANJIN GRAND PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-14 | 其他涂布纸 | TIANJIN GRAND PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-05-14 | 非自走式叉车 | HENAN SINO LIFT CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-28 | 外科缝合粘合材料 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-04-28 | 外科缝合粘合材料 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $532 |
| 2025-04-28 | 外科缝合粘合材料 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-04-28 | 外科缝合粘合材料 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-03-25 | 其他涂布纸 | TIANJIN GRAND PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-26 | 外科缝合粘合材料 | SHANDONG HAIDIKE MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $520 |