Minh Phat VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH PHáT VN

3
进口笔数
120
出口笔数
$5.5K
进口金额
$383.0K
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $843 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $311 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $393 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2025-09进口 $160 · 1 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $34.3K · 10 笔2026-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $8.6K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $411 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $843 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $311 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $465 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $393 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2025-09进口 $160 · 1 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $34.3K · 10 笔2026-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $8.6K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0202188097
企查查编码QVNTN1DEP3
成立日期2023-02-13
联系地址Số 18/29 Đại học dân lập, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH PHÁT VN
企业英文名称MINH PHAT VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18/29 Đại học dân lập, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84814889229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
846693机床零件

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
340399其他润滑剂
848079非注塑模具
820810金属加工机刀
631090纺织废料
846610机床零件附件
392310塑料包装箱
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$383.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国2$5.3K未装配硬质合金工具、可互换钻具
Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国1$160金属加工机刀、可互换钻具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南39$268.6K金属加工机刀、可互换钻具
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南10$45.0K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南38$37.6K金属加工机刀、非轻质石油
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南13$12.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南13$11.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Parts Seiko Vietnam Co., Ltd.越南5$5.9K金属加工机刀、机床零件附件
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南1$2.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Castem Vietnam Co., Ltd.越南1$246其他钢铁制品、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19可互换钻具Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$87
2026-05-19金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$2.5K
2026-05-19金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$101
2026-05-19可互换钻具Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$45
2026-05-19金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$45
2026-05-19金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$49
2026-04-02金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$97
2026-04-02可互换钻具Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$127
2026-04-02机床零件附件Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$68
2026-04-02机床零件附件Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$53

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属加工机刀Parts Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-29金属加工机刀Parts Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-06-24其他润滑剂IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-17其他塑料包装制品Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-17其他塑料包装制品Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-04其他塑料包装制品Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$904
2026-06-04其他塑料包装制品Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$835
2026-06-04其他塑料包装制品Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-04其他塑料包装制品Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-04其他塑料包装制品Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$153

相关企业 · 同类产品

Minh Phat VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →