Minh Phat VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH PHáT VN
3
进口笔数
120
出口笔数
$5.5K
进口金额
$383.0K
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202188097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN1DEP3 |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Số 18/29 Đại học dân lập, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH PHÁT VN |
| 企业英文名称 | MINH PHAT VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/29 Đại học dân lập, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84814889229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $383.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 未装配硬质合金工具、可互换钻具 |
| Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $268.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | 10 | $45.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $37.6K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Parts Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $246 | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 可互换钻具 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-05-19 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-19 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $101 |
| 2026-05-19 | 可互换钻具 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-05-19 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-05-19 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-04-02 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-04-02 | 可互换钻具 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $127 |
| 2026-04-02 | 机床零件附件 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-04-02 | 机床零件附件 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $53 |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Parts Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Parts Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-24 | 其他润滑剂 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-17 | 其他塑料包装制品 | Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 其他塑料包装制品 | Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-04 | 其他塑料包装制品 | Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $904 |
| 2026-06-04 | 其他塑料包装制品 | Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $835 |
| 2026-06-04 | 其他塑料包装制品 | Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-04 | 其他塑料包装制品 | Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-04 | 其他塑料包装制品 | Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |