DAI HUNG ANH COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他瓷制家用品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Hùng Anh
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$8.0K
出口金额
—
最近进口
2023-04-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0200493881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YYFKNP |
| 成立日期 | 2002-11-05 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu Phương Lưu 1, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI HÙNG ANH |
| 企业英文名称 | DAI HUNG ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, khu Phương Lưu 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 02253826988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | 4 | $8.0K | 其他瓷制家用品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 塑料家用制品 | Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | $2 |
| 2023-04-06 | 塑料餐具 | Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | $4 |
| 2023-04-06 | 木制厨房家具 | Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | $300 |
| 2023-04-06 | 非贵金属餐具 | Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | $0 |
| 2023-04-06 | 其他材料床垫 | Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | $18 |
| 2023-04-06 | 塑料家用制品 | Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | $2 |
| 2023-04-06 | 非LED电灯装置 | Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | $5 |
| 2023-04-06 | 木制厨房家具 | Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | $509 |
| 2023-04-06 | 搪钢家用器具 | Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | $8 |
| 2023-04-06 | 不锈钢家用制品 | Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | $2 |