Nam Cuong Construction Machinery Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH NAM CườNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110509110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHQK9Y8 |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Lô 3.10B Khu Công nghiệp Vĩnh Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH NAM CƯỜNG |
| 企业英文名称 | NAM CUONG CONSTRUCTION MACHINERY PART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3.10B Khu công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0981221122 |
| 邮箱 | namcuongmct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $988.2K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 2 | $76.0K | 土方机械零件、传动轴及曲柄 | |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非不锈钢管件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-17 | 无石棉刹车片 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁弹簧 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $40 |