Muong Te Electricity Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN ĐIệN MườNG Tè
12
进口笔数
0
出口笔数
$803.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200082963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7VNE9A |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | Bản Mới, Xã San Thàng, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐIỆN MƯỜNG TÈ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Bản Thăm Pa, Xã Pa Ủ, Lai Châu |
| 经营范围 | 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4940 - Vận tải đường ống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02462534995 |
| 邮箱 | ktmuongte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $786.7K |
| 中国 | 1 | $9.8K |
| 英国 | 1 | $5.0K |
| 德国 | 2 | $729 |
| 印度尼西亚 | 1 | $584 |
| 巴西 | 1 | $318 |
| 日本 | 1 | $130 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $755.6K | 水轮机零件、电力控制板 |
| NTN HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $30.7K | 非铜绕组线、其他电气开关 |
| 54ed5bbc761032abe0d78425023db5be | 1 | $11.2K | ||
| c45841a8fbbf8335aea016401afa8a4a | 1 | $5.0K | ||
| WEG Industries (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $690 | 电动机及零件、75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 1kVA以下变压器 | NTN HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.9K |
| 2026-02-13 | 其他电气开关 | NTN HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $82 |
| 2026-02-13 | 自动断路器 | NTN HYDRO PRIVATE LTD | 德国 | $436 |
| 2026-02-13 | 高压继电器 | NTN HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $330 |
| 2026-02-13 | 其他电气开关 | NTN HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $574 |
| 2026-02-13 | 高压熔断器 | NTN HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $60 |
| 2026-02-13 | 60伏以下继电器 | NTN HYDRO PRIVATE LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-13 | 高压继电器 | NTN HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $528 |
| 2026-02-13 | 1kVA以下变压器 | NTN HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2026-02-13 | 高压继电器 | NTN HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $136 |