Hung Thuy Services Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ HùNG THủY
264
进口笔数
0
出口笔数
$7.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314399794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP94TPE |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | 226 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG THỦY |
| 企业英文名称 | HUNG THUY SERVICES TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 226 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933399458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821191 | 餐刀 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 264 | $7.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 84 | $2.66M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 43 | $1.24M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Laiwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $959.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $780.4K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $768.1K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Shanxi Hailian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $371.4K | 瓷餐具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.3K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| Anhui Deli Household Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.5K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Jinhua OMJ Textile Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $62.1K | 其他纺织铺地制品、簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非贵金属餐具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-28 | 非贵金属餐具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $888 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $351 |