Hung Thuy Services Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ HùNG THủY

264
进口笔数
0
出口笔数
$7.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $606.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $241.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $245.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $128.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $206.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $217.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $192.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $244.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $266.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $237.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $252.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $407.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $308.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $244.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $606.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $241.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $245.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $128.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $154.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $206.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $217.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $176.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $192.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $244.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $266.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $237.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $252.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $407.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $308.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $244.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $606.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314399794
企查查编码QVNJP94TPE
成立日期2017-05-12
联系地址226 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG THỦY
企业英文名称HUNG THUY SERVICES TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址226 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933399458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本290亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
691110瓷餐具
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
821191餐刀
392410塑料餐具
691200非瓷质陶瓷制品
570190打结纺织地毯
821300剪刀及刀片
701090玻璃容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国264$7.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国84$2.66M瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦43$1.24M其他钢铁制品、其他塑料制品
Yiwu Laiwei Import & Export Co., Ltd.中国31$959.9K其他塑料制品、玩具模型
Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd.中国35$780.4K玩具模型、其他塑料包装制品
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国26$768.1K玩具模型、瓷制卫生洁具
Shanxi Hailian Import & Export Trading Co., Ltd.中国8$371.4K瓷餐具
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国6$140.0K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd.中国4$83.3K轻型商用车轮胎、玩具模型
Anhui Deli Household Glass Co., Ltd.中国3$70.5K其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿
Jinhua OMJ Textile Corp. Ltd.中国5$62.1K其他纺织铺地制品、簇绒地毯

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非贵金属餐具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$165
2026-04-28不锈钢家用制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$108
2026-04-28不锈钢家用制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$4.7K
2026-04-28不锈钢家用制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-04-28不锈钢家用制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$111
2026-04-28不锈钢家用制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$840
2026-04-28非贵金属餐具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$400
2026-04-28不锈钢家用制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$760
2026-04-28不锈钢家用制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$888
2026-04-28其他钢铁家用品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$351

相关企业 · 同类产品

Hung Thuy Services Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →