Wolsung Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOLSUNG HANOI
32
进口笔数
6
出口笔数
$411.8K
进口金额
$51.7K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2024-04-11
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900286256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63A3CNR |
| 成立日期 | 2008-06-11 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOLSUNG HANOI |
| 企业英文名称 | WOLSUNG HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842213791691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $253.3K |
| 中国 | 16 | $158.4K |
| 印度 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $36.7K |
| 越南 | 5 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Protex Korea Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $244.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $158.4K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Blue Mount Technology Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.4K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Apna Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15 | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Protex Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.7K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.4K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-11-07 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-31 | 纺织染色助剂 | APNA ORGANICS PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2025-10-31 | 纺织染色助剂 | APNA ORGANICS PVT LTD | 印度 | $4 |
| 2025-10-31 | 纺织染色助剂 | APNA ORGANICS PVT LTD | 印度 | $6 |
| 2025-10-31 | 纺织染色助剂 | APNA ORGANICS PVT LTD | 印度 | $2 |
| 2025-09-30 | 零售清洁粉剂 | PROTEX KOREA CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-09-30 | 纺织染色助剂 | PROTEX KOREA CO LTD | 韩国 | $11.4K |
| 2025-09-30 | 纺织染色助剂 | PROTEX KOREA CO LTD | 韩国 | $3.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 纺织染色助剂 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $744 |
| 2024-04-10 | 纺织染色助剂 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $744 |
| 2023-11-20 | 纺织染色助剂 | PROTEX KOREA CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2023-11-20 | 纺织染色助剂 | PROTEX KOREA CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2023-11-20 | 纺织染色助剂 | PROTEX KOREA CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2023-11-08 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH MAPLE | 越南 | $4.4K |
| 2023-05-18 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH MAPLE | 越南 | $4.5K |
| 2023-02-07 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH MAPLE | 越南 | $4.5K |