Blue Group Sewing Textile Corporation
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY BLUE GROUP
21
进口笔数
27
出口笔数
$31.4K
进口金额
$173.3K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316743763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHDVB9J |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số 76 Đường số 2, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT - SỢI HOZO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52 Đường số 1, Khu nhà ở Hưng Phú, Khu phố 61, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84766668413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66.6688亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540500 | 合成单丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 521120 | 漂白棉混纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $19.4K |
| 中国 | 11 | $8.8K |
| 越南 | 6 | $3.1K |
| 中国台湾 | 1 | $150 |
| 泰国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $107.2K |
| 日本 | 11 | $36.2K |
| 中国香港 | 2 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&V Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.2K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| K & V Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Suzhou MXC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯混纺纱 |
| Tianjin Greentech Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 聚酯短纤、丙烯酸短纤 |
| TANGSHAN SANYOU GROUP HONG KONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 粘胶短纤、其他有机无机化合物 |
| Tainan Spinning Co., Ltd. | 越南 | 1 | $150 | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| PANNYTEX CORP | 中国台湾 | 1 | $33 | 变形聚酯单丝纱、粘胶短纤 |
| SYNERGY SPECIALITY CO.,LTD | 泰国 | 1 | $3 | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 越南 | 6 | $52.4K | 贱金属配件、弹性针织布 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.0K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 9 | $33.5K | 毛料套装、男式化纤裤 |
| Shaista Creations Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 染色尼龙织物、棉混纺斜纹布 |
| D Port Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
| Captivations Teamwear Pty Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 染色合成针织布 |
| Newelltek Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 漂白棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 纺织染色助剂 | SYNERGY SPECIALITY CO.,LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-02-05 | 纺织染色助剂 | SYNERGY SPECIALITY CO.,LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-02-05 | 纺织染色助剂 | SYNERGY SPECIALITY CO.,LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-02-05 | 纺织染色助剂 | SYNERGY SPECIALITY CO.,LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-01-02 | 变形聚酯单丝纱 | K & V GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 精梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $610 |
| 2025-12-02 | 精梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $610 |
| 2025-10-30 | 精梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2025-10-28 | 精梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2025-04-03 | 变形聚酯单丝纱 | K & V GLOBAL CO LTD | 中国 | $445 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 弹性针织布 | SHAISTA CREATIONS LTD | 中国香港 | $12.7K |
| 2026-04-12 | 染色合成针织布 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-12 | 染色合成针织布 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-05 | 染色合成针织布 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 弹性针织布 | SHAISTA CREATIONS LTD | 中国香港 | $11.8K |
| 2026-03-12 | 染色合成针织布 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 染色合成经编织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 漂白棉混纺布 | NEWELLTEK LTD | — | $5.4K |
| 2026-01-28 | 染色合成经编织物 | TAMURAKOMA & CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 染色合成针织布 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $3.0K |