Innovation Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN INNOVATION TECHNOLOGY
16
进口笔数
0
出口笔数
$56.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316870296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAHP7N0 |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | 136 Nguyễn Thị Thập, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN INNOVATION TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | INNOVATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 136 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84971915196 |
| 邮箱 | info@innotech-development.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $46.2K |
| 印度 | 6 | $4.9K |
| 德国 | 1 | $3.9K |
| 英国 | 3 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhiming Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 电力电容器、其他电感器 |
| Kayes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 非玻塑灯具零件、非电照明器具 |
| Anhui Canbang Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 高压熔断器、高压控制板 |
| Crompton Instruments (TE Connectivity Australia Pty Ltd) | 澳大利亚 | 2 | $4.0K | 电表、记录式万用表 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| EU Automation | 德国 | 1 | $1.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| Crompton Instruments (TE Connectivity Australia Pty Ltd) | 澳大利亚 | 2 | $977 | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| CROMPTON INSTRUMENTS (TE CONNECTIVITY AUSTRALIA PTY LTD) | 澳大利亚 | 1 | $512 | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| Shri Madhav Engineers | 印度 | 2 | $444 | 高压熔断器、硫化橡胶服装 |
| Divit Energy | 印度 | 1 | $430 | 高压继电器、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-23 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-23 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $970 |
| 2026-04-23 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $970 |