Megafarm Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他鲜冷冻肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Megafarm
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$453.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-19
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313565022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FA5E1U |
| 成立日期 | 2015-12-07 |
| 联系地址 | 286/8B Tô Hiến Thành, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEGAFARM |
| 企业英文名称 | MEGAFARM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 286/8B Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 02866808076 |
| 邮箱 | Megafarmvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 091099 | 其他香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $222.1K |
| 日本 | 6 | $134.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $82.8K |
| 韩国 | 2 | $13.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Duong Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $98.3K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Thai Duong Joint Stock Co. | 日本 | 4 | $86.3K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Tonderu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $57.8K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Planeta-Servis | 俄罗斯 | 1 | $44.0K | 其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果 |
| OOO Planeta Service | 俄罗斯 | 1 | $38.9K | 其他冷冻水果坚果 |
| KOME | 喀麦隆 | 1 | $36.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Thak Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.7K | 带壳椰子、番石榴芒果山竹 |
| Megafarmjp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.6K | 其他鲜冷冻肉、鲜鲶鱼片 |
| Bui Tram Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 冻罗非鱼、药用植物 |
| Namusauro Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.5K | 番石榴芒果山竹、可可豆 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 可可豆 | NAMUSAIRO CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2024-07-19 | 番石榴芒果山竹 | NAMUSAIRO CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-06-18 | 其他冷冻水果坚果 | BUI TRAM CO LTD | 日本 | $10.3K |
| 2024-04-13 | 其他鲜冷冻肉 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $30.0K |
| 2024-04-02 | 其他鲜冷冻肉 | BUI TRAM CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2023-12-15 | 冷冻鲶鱼 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $20.0K |
| 2023-11-22 | 冷冻鲶鱼 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $18.6K |
| 2023-11-10 | 其他鲜冷冻肉 | THAI DUONG JOINT STOCK CO | 日本 | $26.2K |
| 2023-08-04 | 其他冷冻水果坚果 | Planeta-Servis | 俄罗斯 | $44.0K |
| 2023-07-15 | 其他冷冻水果坚果 | OOO PLANETA SERVICE | 俄罗斯 | $38.9K |