Viet My Medical Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 外科缝合针
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Y Khoa Việt Mỹ
13
进口笔数
0
出口笔数
$55.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301990914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRJGUH7 |
| 成立日期 | 2000-04-26 |
| 联系地址 | 572/4 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY MEDICAL TECHNOLOGY EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 572/4 Lê Quang Định, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839858201 |
| 邮箱 | office@vietmymedical.com |
| 传真 | 02839858202 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $29.6K |
| 加拿大 | 4 | $21.2K |
| 瑞士 | 2 | $4.1K |
| 法国 | 1 | $642 |
| 印度 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hurricane Medical | 美国 | 6 | $29.6K | 医用导管、眼科仪器 |
| Coltene Ag | 加拿大 | 4 | $21.9K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| fe5f3928b32870322dabad866565967c | 1 | $3.4K | ||
| Lunéau Technology Operations | 法国 | 1 | $642 | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Plantech Medical Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $60 | 牙科理发椅、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 医用消毒器 | Coltene Ag | 加拿大 | $3.4K |
| 2023-12-27 | 医用消毒器 | Coltene Ag | 加拿大 | $4.9K |
| 2023-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Coltene Ag | 瑞士 | $2.5K |
| 2023-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Coltene Ag | 瑞士 | $622 |
| 2023-12-27 | 医用消毒器 | Coltene Ag | 加拿大 | $3.4K |
| 2023-12-04 | 医用敷料 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $2.4K |
| 2023-12-04 | 医用敷料 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $4.7K |
| 2023-12-04 | 外科缝合针 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $1.9K |
| 2023-12-04 | 外科缝合针 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $627 |
| 2023-11-08 | 医用消毒器 | Coltene Ag | 加拿大 | $6.4K |