Doha Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS DOHA
46
进口笔数
27
出口笔数
$621.9K
进口金额
$539.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-02-05
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106002705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGSCQ42 |
| 成立日期 | 2012-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS DOHA |
| 企业英文名称 | DOHA LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842462925250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 847432 | 沥青混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $609.8K |
| 越南 | 2 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $504.1K |
| 日本 | 2 | $33.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 43 | $547.9K | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
| XUCHANG DACHUANG AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $60.0K | 数控平面磨床 |
| Dongxing Jiu Yue Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.1K | 混合调味料 |
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $1.9K | 温控处理零件、非电热水器 |
| Achievers Transport International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $998 | 制备面食 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Jiu Yue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $504.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Sanic Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.0K | 重型无纺布、25-70克非织造布 |
| Achievers Transport International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 制备面食 |
| TPX Corp. | 日本 | 1 | $19 | 其他食品制剂、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 数控平面磨床 | XUCHANG DACHUANG AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 数控平面磨床 | XUCHANG DACHUANG AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-04 | 贱金属盖 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-04 | 贱金属盖 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-04 | 不锈钢管件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-04 | 不锈钢管件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-03-23 | 不锈钢管件 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 烘焙混合料面团 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-12-12 | 未煮意面 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-12 | 制备面食 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-12 | 制备面食 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-12 | 鲜洋葱青葱 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $876 |
| 2023-12-12 | 制备面食 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-12 | 3公斤内绿茶 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-12 | 未煮意面 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-12 | 未煮意面 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $852 |
| 2023-10-17 | 烘焙混合料面团 | DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.7K |