Doha Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS DOHA

46
进口笔数
27
出口笔数
$621.9K
进口金额
$539.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-02-05
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $36.9K · 3 笔2023-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $34.3K · 2 笔2023-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $36.9K · 3 笔2023-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $34.3K · 2 笔2023-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106002705
企查查编码QVNYGSCQ42
成立日期2012-10-03
联系地址Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS DOHA
企业英文名称DOHA LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842462925250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
401693非泡沫橡胶密封件
830990贱金属盖
841919非电热水器
830249贱金属配件
841990温控处理零件
73101050-300升容器
841869其他制冷设备
721935冷轧不锈钢薄板
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190219未煮意面
210390混合调味料
0902103公斤内绿茶
220299其他非酒精饮料
070310鲜洋葱青葱
190120烘焙混合料面团
130239植物粘液剂
180690其他含可可食品
847432沥青混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$609.8K
越南2$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$504.1K
日本2$33.0K
中国台湾1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Boyi New Material Co., Ltd.中国43$547.9K其他玻璃制品、其他钢铁制品
XUCHANG DACHUANG AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD.中国1$60.0K数控平面磨床
Dongxing Jiu Yue Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$11.1K混合调味料
Haining Boyi New Material Co., Ltd.加拿大2$1.9K温控处理零件、非电热水器
Achievers Transport International Co., Ltd.越南1$998制备面食

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Jiu Yue Import & Export Trade Co., Ltd.中国24$504.1K制备面食、混合调味料
Sanic Japan Co., Ltd.日本1$33.0K重型无纺布、25-70克非织造布
Achievers Transport International Co., Ltd.越南1$1.9K制备面食
TPX Corp.日本1$19其他食品制剂、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28数控平面磨床XUCHANG DACHUANG AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD.中国$30.0K
2026-04-28数控平面磨床XUCHANG DACHUANG AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD.中国$30.0K
2026-04-04贱金属盖HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$3.8K
2026-04-04其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$22.0K
2026-04-04贱金属盖HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$3.8K
2026-04-04其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$22.0K
2026-04-04不锈钢管件HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$760
2026-04-04不锈钢管件HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$760
2026-03-23不锈钢管件HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2026-03-23其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$11.6K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05烘焙混合料面团DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$15.7K
2023-12-12未煮意面DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.5K
2023-12-12制备面食DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.8K
2023-12-12制备面食DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$4.3K
2023-12-12鲜洋葱青葱DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$876
2023-12-12制备面食DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.8K
2023-12-123公斤内绿茶DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.4K
2023-12-12未煮意面DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.3K
2023-12-12未煮意面DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$852
2023-10-17烘焙混合料面团DONGXING JIU YUE IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$15.7K

相关企业 · 同类产品

Doha Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →