VAN QUYEN VIET NAM MACHINERY ELECTRIC CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN MáY XâY DựNG VăN QUYếN VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$159.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109866855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN670PWE8 |
| 成立日期 | 2021-12-22 |
| 联系地址 | 338 Nguyễn Thanh Bình, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY XÂY DỰNG VĂN QUYẾN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VAN QUYEN VIET NAM MACHINERY ELECTRIC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 338 Nguyễn Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84988794256 |
| 邮箱 | thuhangnhatnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $159.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU LAISHUO LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $84.1K | 测量水准仪、静止变流器 |
| ZHEJIANG HANGBO POWER TOOLS CO LTD | 中国 | 3 | $43.8K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $22.6K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| YONGKANG MAITUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 手工工具零件、气动旋转手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他电动手工具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-29 | 其他电动手工具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-29 | 其他电动手工具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-24 | 电动手钻 | ZHEJIANG HANGBO POWER TOOLS CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-10-29 | 测量水准仪 | JIANGSU LAISHUO LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-10-29 | 测量水准仪 | JIANGSU LAISHUO LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-10-29 | 测量水准仪 | JIANGSU LAISHUO LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-10-29 | 测量水准仪 | JIANGSU LAISHUO LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-29 | 测量水准仪 | JIANGSU LAISHUO LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-10-29 | 测量水准仪 | JIANGSU LAISHUO LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |