TTH Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TTH GROUP
57
进口笔数
0
出口笔数
$867.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901135486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRN6TP7 |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | Số 28 đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TTH GROUP |
| 企业英文名称 | TTH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 72m, Khối Trung Tiến, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84383799999 |
| 传真 | 0383616161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $818.1K |
| 德国 | 1 | $49.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengda Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $205.8K | 升降机、升降机零件 |
| Zhengzhou Shengyifa Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.0K | 非热带木门、塑料建材 |
| Heshan Ouhe Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.9K | 其他座椅、金属框架座椅 |
| Zhejiang Novo Bright Intelligent Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | LED照明装置、LED灯具 |
| Fuan Lecom Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 治疗按摩器具、机床零件 |
| Zibo King Trading International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 不锈钢洗涤槽、非办公金属家具 |
| Ningbo Doortec Automatic Door Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 其他自动控制仪、其他功能机器 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Guangdong Shentop Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Nanchang Huayin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.9K | 单个扬声器、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属办公家具 | Foshan Xinda Furniture Co., Ltd. | 中国 | $662 |
| 2026-06-29 | 木制办公家具 | Foshan Xinda Furniture Co., Ltd. | 中国 | $388 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Foshan Xinda Furniture Co., Ltd. | 中国 | $384 |
| 2026-06-29 | 木制办公家具 | Foshan Xinda Furniture Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-06-29 | 金属办公家具 | Foshan Xinda Furniture Co., Ltd. | 中国 | $145 |
| 2026-06-29 | 木制办公家具 | Foshan Xinda Furniture Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Foshan Xinda Furniture Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-29 | 木制办公家具 | Foshan Xinda Furniture Co., Ltd. | 中国 | $475 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Foshan Xinda Furniture Co., Ltd. | 中国 | $239 |
| 2026-06-29 | 木制办公家具 | Foshan Xinda Furniture Co., Ltd. | 中国 | $86 |