AN KHANH TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT AN KHáNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$102.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107306664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTNKN0Y |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | Lô số 7, Cụm CN An Khánh Km9, đường Láng-Hòa Lạc, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ, SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH INVESTMENT, MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 7, Cụm CN An Khánh Km9, đường Láng-Hòa Lạc, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02433996533 |
| 邮箱 | ankhanh052019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $102.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $102.1K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2026-07-30 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-09 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-07-09 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-09 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | Jiangsu Hantang International Trade Group Corp., Ltd. | 中国 | $13.3K |