Thuan Thanh Import Export Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thuận Thành
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801084211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW2124P |
| 成立日期 | 2009-10-21 |
| 联系地址 | Số D1, đường số 1, Khu dân cư Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F3-21, đường số 7, Khu dân cư Nam Long, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84933988898 |
| 邮箱 | thuanthanhbottom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $558.6K |
| 韩国 | 11 | $336.5K |
| 中国台湾 | 23 | $216.3K |
| 越南 | 6 | $114.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KD Global | 加纳 | 8 | $558.6K | 鱼虾粉粒、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Fishcare Traders Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $336.5K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| JIA UNION CO LTD | 中国台湾 | 13 | $150.0K | 鱼虾粉粒 |
| TAEKANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 2 | $136.0K | 鱼虾粉粒 | |
| Fishcare Traders Co., Ltd. | 越南 | 4 | $97.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| MRS. UY SIDANY | 1 | $77.0K | 鱼虾粉粒 | |
| YEU TYAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $45.8K | 鱼虾粉粒、动植物肥料 |
| HSI TE CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $33.4K | 鱼虾粉粒 |
| KING NUNG YEOU ENTERPRISE CO., LTD. | 越南 | 2 | $19.3K | 其他肥料、鱼虾粉粒 |
| Jia Union Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.3K | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 鱼虾粉粒 | KD GLOBAL CO LTD | 日本 | $63.7K |
| 2026-04-09 | 鱼虾粉粒 | YEU TYAN ENTERPRISE CO LTD | — | $8.0K |
| 2026-03-19 | 鱼虾粉粒 | Fishcare Traders Co., Ltd. | 韩国 | $30.0K |
| 2026-03-16 | 鱼虾粉粒 | JIA UNION CO LTD | — | $14.9K |
| 2026-03-14 | 鱼虾粉粒 | TAEKANG INTERNATIONAL CO.,LTD | — | $29.0K |
| 2026-03-14 | 鱼虾粉粒 | TAEKANG INTERNATIONAL CO.,LTD | — | $27.8K |
| 2026-03-14 | 鱼虾粉粒 | TAEKANG INTERNATIONAL CO.,LTD | — | $53.2K |
| 2026-02-26 | 鱼虾粉粒 | KD GLOBAL CO LTD | 日本 | $89.0K |
| 2026-01-27 | 鱼虾粉粒 | MRS. UY SIDANY | — | $77.0K |
| 2026-01-24 | 鱼虾粉粒 | JIA UNION CO LTD | — | $14.4K |