ASIAN DISTRIBUTING GROUP JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI ASIAN GROUP
2
进口笔数
3
出口笔数
$4.6K
进口金额
$221.6K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2023-12-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107491495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0T2TKU |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Lô 16 Khu nhà vườn 2, số 49 ngõ 15 An Dương Vương, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI ASIAN GROUP |
| 企业英文名称 | ASIAN DISTRIBUTING GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84948037050 |
| 邮箱 | asiandistributinggroup@gmail.com |
| 官网 | smarttec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 830300 | 金属保险箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.5K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $173.5K |
| 缅甸 | 1 | $48.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | 1 | $3.5K | 金属保险箱 |
| Tswin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 盥洗皂制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | 2 | $173.5K | 650kVA以下液体变压器 |
| SPACE LIGHT CO LTD | 缅甸 | 1 | $48.2K | 650kVA以下液体变压器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-13 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-13 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-13 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-13 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-13 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-13 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-13 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-13 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO-MECHANIC DEVPP CO.,LTD (NINGBO) | 中国 | $2.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 中小型变压器 | SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2023-12-27 | 中小型变压器 | SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2023-12-27 | 650kVA以下液体变压器 | SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2023-12-27 | 650kVA以下液体变压器 | SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2023-12-27 | 中小型变压器 | SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2023-12-27 | 中小型变压器 | SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2023-12-27 | 650kVA以下液体变压器 | SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2023-12-27 | 中小型变压器 | SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2023-12-27 | 中小型变压器 | SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2023-12-27 | 650kVA以下液体变压器 | SPACE LIGHT CO LTD | 泰国 | $4.0K |