CH Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CH AUTO PARTS
9
进口笔数
0
出口笔数
$385.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315142223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52E4NCX |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | 150 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CH AUTO PARTS |
| 企业英文名称 | CH AUTO PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84983575152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 8 | $381.5K |
| 中国 | 5 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chempioil FZE | 阿联酋 | 8 | $319.0K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| UAB SCT Lubricants | 立陶宛 | 1 | $66.4K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $12.2K |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $3.9K |
| 2026-03-23 | 发动机空气滤清器 | CHEMPIOIL FZE | 中国 | $48 |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 发动机空气滤清器 | CHEMPIOIL FZE | 中国 | $36 |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 发动机空气滤清器 | CHEMPIOIL FZE | 中国 | $33 |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | CHEMPIOIL FZE | 立陶宛 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 内燃机滤油器 | CHEMPIOIL FZE | 中国 | $35 |