Asia Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật á Châu
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304798359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EJ0BMK |
| 成立日期 | 2007-01-11 |
| 联系地址 | 54 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50A Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842873083720 |
| 邮箱 | info@aecorp.com.vn |
| 官网 | www.aecorp.com.vn |
| 传真 | +842822278737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $817.3K |
| 法国 | 12 | $439.1K |
| 中国 | 3 | $91.9K |
| 意大利 | 6 | $67.7K |
| 土耳其 | 3 | $12.8K |
| 德国 | 2 | $11.2K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
| 匈牙利 | 3 | $743 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&N Partners, LLC | 美国 | 8 | $442.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他螺纹紧固件 |
| Milton Roy Europe | 法国 | 4 | $289.0K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Brentwood Industries, Inc. | 美国 | 4 | $194.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| Bayards A S | 法国 | 3 | $108.1K | 阀门龙头、安全阀 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| DAB Pumps S.p.A. | 意大利 | 6 | $81.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| K & N PARTNER LLC | 美国 | 1 | $78.0K | 其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品 |
| K & N Partner LLC | 美国 | 1 | $45.7K | 其他粘合剂≤1kg、塑料包装箱 |
| Bayard By Talis | 法国 | 2 | $14.2K | 阀门龙头、减压阀 |
| Flexaust Inc. | 美国 | 2 | $4.4K | 金属增强橡胶管、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他诊断试剂 | BRENTWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $17.9K |
| 2026-03-23 | 其他诊断试剂 | BRENTWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $25.6K |
| 2026-03-03 | 其他粘合剂≤1kg | K & N PARTNER LLC | 美国 | $680 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | K & N PARTNER LLC | 美国 | $14.9K |
| 2026-03-03 | 其他螺纹紧固件 | K & N PARTNER LLC | 美国 | $320 |
| 2026-03-03 | 过滤净化器零件 | K & N PARTNER LLC | 美国 | $62.1K |
| 2025-11-24 | 安全阀 | BAYARD S A S | 法国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 其他硫化橡胶制品 | BAYARD S A S | 法国 | $446 |
| 2025-11-24 | 其他硫化橡胶制品 | BAYARD S A S | 法国 | $526 |
| 2025-10-22 | 混合机 | MILTON ROY EUROPE | 法国 | $6.3K |