An Thinh Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại An Thịnh Phát
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101103107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7VATSE |
| 成立日期 | 2001-03-05 |
| 联系地址 | Số nhà 40, tổ 1, cụm 7, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, tổ 1, cụm 7, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437665129 |
| 邮箱 | sonngocatp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $1.34M |
| 泰国 | 6 | $260.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rumi Inc. | 韩国 | 21 | $921.6K | 其他护发品、烫直发制剂 |
| Miru International Inc. | 韩国 | 7 | $288.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| Henkel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $260.7K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| RUMI, INC. | 2 | $127.1K | 洗发剂、烫直发制剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他护发品 | RUMI, INC. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | RUMI, INC. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | RUMI, INC. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | RUMI, INC. | 韩国 | $810 |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | RUMI, INC. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | RUMI, INC. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-30 | 洗发剂 | RUMI, INC. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | RUMI, INC. | 韩国 | $22.6K |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | RUMI, INC. | 韩国 | $499 |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | RUMI, INC. | 韩国 | $1.7K |