THANH TAM CLEAN ROOM ENGINEERING JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT PHòNG SạCH THàNH TâM
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108912989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9JVCAU |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà LK10-TT2, khu nhà ở 96+ 96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT PHÒNG SẠCH THÀNH TÂM |
| 企业英文名称 | THANH TAM CLEAN ROOM ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà LK10-TT2, khu nhà ở 96+ 96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 其他电动家用器具、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁门窗 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $572 |
| 2026-04-10 | 钢铁门窗 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 钢铁门窗 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $561 |
| 2026-04-10 | 钢铁门窗 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-10 | 钢铁门窗 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 钢铁门窗 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 钢铁门窗 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 钢铁门窗 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 钢铁门窗 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $561 |
| 2026-04-10 | 钢铁门窗 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $572 |